疋
pǐ
đọc gần: phỉ
tấm vải; cây vải (cuộn, bó)
2 từ ghép · 1 có 疋 đứng đầu · 1 đứng sau
🖌️ Xem 疋 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)Chữ này từ đâu ra
Chữ cổ vẽ một vòng tròn chưa kín nối vào hình bàn chân, ý là bàn chân đang bước. Nghĩa đó nay không còn dùng; chữ chuyển sang chỉ cây vải hay cuộn vải, thứ được tháo ra bằng động tác lăn đi lăn lại.
Câu ví dụ
她买了一疋布。
đọc gần: tha mải lơ i phỉ pù
Chị ấy đã mua một tấm vải.
疋 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 疋
疋头
pǐ tóuđọc gần: phỉ thấu
hàng vải bán theo tấm
疋 đứng sau (1 từ)
疋 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
一疋布
yī pǐ bùđọc gần: i phỉ pù
một tấm vải