HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần: í

Hán-Việt: nghi

nghi ngờ, ngờ vực

7 từ ghép · 2 có 疑 đứng đầu · 5 đứng sau

疑 đứng đầu (2 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 疑

  • yí wèn

    đọc gần: í uần

    Danh từnghi vấn, nghi ngờ

    Ví dụ

    chūlehěndewèn

    đọc gần: tha thí chu lơ i cờ hẩn tà tơ í uần

    Anh ấy đã đặt ra một nghi vấn lớn.

  • yíhuò

    đọc gần: í huồ

    Danh từĐộng từNghi ngờ

    Ví dụ

    dehuírànggǎndàohuò

    đọc gần: tha tơ huấy tá ràng ủa cản tào í huồ

    Câu trả lời của cô ấy khiến tôi bối rối.

疑 đứng sau (5 từ)

疑 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • 怀

    huái yí

    đọc gần: hoái í

    Động từnghi ngờ

    Ví dụ

    huái怀zàihuǎng

    đọc gần: ủa hoái í tha chài xa hoảng

    Tôi nghi ngờ anh ấy đang nói dối.

  • chí yí

    đọc gần: chứ í

    Động từdo dự, lưỡng lự

    Ví dụ

    duìzhègejuédìngyǒuxiēchí

    đọc gần: tha tuầy trờ cơ chuế tình dẩu xiê chứ í

    Anh ấy do dự về quyết định này.

  • xiányí

    đọc gần: xiến í

    Nghi ngờ

    Ví dụ

    yǒuxián

    đọc gần: tha dẩu xiến í

    Anh ấy có nghi ngờ.

  • wúyí

    đọc gần: ú í

    Phó từKhông nghi ngờ gì, chắc chắn

    Ví dụ

    shìzuìyōuxiùdehòuxuǎnrén

    đọc gần: tha ú í sừ chuầy dâu xìu tơ hầu xoẻn rấn

    Anh ấy chắc chắn là ứng cử viên xuất sắc nhất.

  • zhì yí

    đọc gần: trừ í

    Động từNghi ngờ, chất vấn

    Ví dụ

    Méiyǒurénzhìdejuédìng

    đọc gần: mấy dẩu rấn trừ í tha tơ chuế tình

    Không ai nghi ngờ quyết định của anh ấy.

Zalo