矢
shǐ
đọc gần: sử
mũi tên
5 từ ghép · 2 có 矢 đứng đầu · 3 đứng sau
🖌️ Xem 矢 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)Chữ này từ đâu ra
Dạng cổ của chữ vẽ một mũi tên đủ đầu nhọn và đuôi lông. Về sau nét được sửa dần rồi cách điệu thành 矢 như ngày nay.
Câu ví dụ
他的批评有如无的放矢。
đọc gần: tha· tơ phi phính dẩu rú ú tì phàng sử
Lời phê bình của anh ấy như bắn tên không nhắm đích.
矢 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 矢
矢量
shǐ liàngđọc gần: sử liàng
véc-tơ
矢口否认
shǐ kǒu fǒu rènđọc gần: sử khẩu phẩu rần
một mực chối phăng
矢 đứng sau (3 từ)
矢 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
飞矢
fēi shǐđọc gần: phây sử
mũi tên bay
风矢
fēng shǐđọc gần: phâng sử
véc-tơ gió
无的放矢
wú dì fàng shǐđọc gần: ú tì phàng sử
bắn tên không nhắm đích; nói không trúng vấn đề