石
shí
đọc gần: sứ
Hán-Việt: thạch
đá, khoáng vật
6 từ ghép · 2 có 石 đứng đầu · 4 đứng sau
🖌️ Xem 石 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)石 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 石
石头
shítouđọc gần: sứ thâu
Danh từHòn đá
Ví dụ小狗在玩石头。
đọc gần: xẻo cẩu chài oán sứ thâu
Chú chó nhỏ đang chơi với hòn đá.
石油
shíyóuđọc gần: sứ dấu
Danh từDầu mỏ, dầu thô
Ví dụ这个国家有很多石油。
đọc gần: trờ cơ cuố chia dẩu hẩn tuô sứ dấu
Quốc gia này có nhiều dầu mỏ.
石 đứng sau (4 từ)
石 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
化石
huà shíđọc gần: hoà sứ
Danh từhóa thạch
Ví dụ这些化石有上百万年的历史。
đọc gần: trờ xiê hoà sứ dẩu sàng pải oàn niến tơ lì sử
Những hóa thạch này có lịch sử hàng triệu năm.
岩石
yánshíđọc gần: diến sứ
Đá
Ví dụ岩石非常坚硬。
đọc gần: diến sứ phây cháng chiên ình
Đá rất cứng.
钻石
zuànshíđọc gần: choàn sứ
Danh từKim cương
Ví dụ她收到了一颗钻石戒指。
đọc gần: tha sâu tào lơ i khơ choàn sứ chiề trử
Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn kim cương.
宝石
bǎoshíđọc gần: pảo sứ
Danh từĐá quý, ngọc quý
Ví dụ她戴着一颗红宝石。
đọc gần: tha tài trơ i khơ húng pảo sứ
Cô ấy đeo một viên hồng ngọc.