神
shén
đọc gần: sấn
Hán-Việt: thần
thần — cái thiêng liêng, siêu nhiên; và tinh thần, thần thái toát ra ở con người
14 từ ghép · 9 có 神 đứng đầu · 5 đứng sau
神 đứng đầu (9 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 神
神话
shén huàđọc gần: sấn hoà
Danh từthần thoại
Ví dụ我们都听过这个神话故事。
đọc gần: ủa mân tâu thinh cuồ trờ cơ sấn hoà cù sừ
Chúng tôi đều đã nghe câu chuyện thần thoại này.
神秘
shén mìđọc gần: sấn mì
thần bí
Ví dụ这是一种神秘的动物。
đọc gần: trờ sừ i trủng sấn mì tơ tùng ù
Đây là một loài động vật bí ẩn.
神奇
shénqíđọc gần: sấn chí
Tính từKỳ diệu
Ví dụ这个地方真是神奇。
đọc gần: trờ cơ tì phang trân sừ sấn chí
Nơi này thật kỳ diệu.
神气
shénqìđọc gần: sấn chì
Vẻ, dáng vẻ
Ví dụ他看起来神气十足。
đọc gần: tha khàn chỉ lái sấn chì sứ chú
Anh ấy trông rất oai phong.
神情
shénqíngđọc gần: sấn chính
Danh từThần thái, cảm xúc
Ví dụ她的神情很平静。
đọc gần: tha tơ sấn chính hẩn phính chình
Biểu cảm của cô ấy rất bình tĩnh.
神色
shénsèđọc gần: sấn xờ
Danh từThần sắc
Ví dụ他的神色很严肃。
đọc gần: tha tơ sấn xờ hẩn diến xù
Vẻ mặt của anh ấy rất nghiêm túc.
神圣
shénshèngđọc gần: sấn sầng
Thần thánh
Ví dụ这是一项神圣的任务。
đọc gần: trờ sừ i xiàng sấn sầng tơ rần ù
Đây là một nhiệm vụ thiêng liêng.
神态
shéntàiđọc gần: sấn thài
Danh từThần thái, dáng vẻ
Ví dụ他的神态自若。
đọc gần: tha tơ sấn thài chừ ruồ
Thái độ của anh ấy rất tự nhiên.
神仙
shénxiānđọc gần: sấn xiên
Thần tiên
Ví dụ神仙的故事很有趣。
đọc gần: sấn xiên tơ cù sừ hẩn dẩu chùy
Câu chuyện về thần tiên rất thú vị.
神 đứng sau (5 từ)
神 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
精神
jīngshénđọc gần: chinh sấn
Danh từTinh thần, trí óc
Ví dụ我今天没有精神。
đọc gần: ủa chin thiên mấy dẩu chinh sấn
Hôm nay tôi chẳng có tinh thần.
出神
chū shénđọc gần: chu sấn
mê mẩn, ngẩn ngơ
Ví dụ他看电影时出神了。
đọc gần: tha khàn tiền ỉnh sứ chu sấn lơ
Anh ấy mải mê xem phim.
聚精会神
jù jīng huì shénđọc gần: chùy chinh huầy sấn
Động từtập trung cao độ
Ví dụ他聚精会神地听讲。
đọc gần: tha chùy chinh huầy sấn tơ thinh chiảng
Anh ấy chăm chú nghe giảng.
留神
liúshénđọc gần: líu sấn
Động từChú ý, cẩn thận
Ví dụ过马路时要留神。
đọc gần: cuồ mả lù sứ dào líu sấn
Hãy chú ý khi băng qua đường.
眼神
yǎnshénđọc gần: diển sấn
Danh từThần thái ánh mắt
Ví dụ他的眼神透露出悲伤。
đọc gần: tha tơ diển sấn thầu lù chu pây sang
Ánh mắt của anh ấy bộc lộ nỗi buồn.