秃
tū
đọc gần: thu
hói; trơ trụi
6 từ ghép · 5 có 秃 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ví đỉnh đầu người (儿) với thửa ruộng lúa (禾) đã gặt xong. Vì thế 秃 có nghĩa trơ trụi, hói.
Câu ví dụ
他的头光秃秃。
đọc gần: tha tơ thấu coang thu thu
Đầu anh ấy hói nhẵn.
秃 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 秃
秃笔
tūbǐđọc gần: thu pỉ
bút cùn — ví với khả năng viết kém
秃顶
tūdǐngđọc gần: thu tỉnh
hói đỉnh đầu
秃山
tūshānđọc gần: thu san
núi trơ trụi
秃头
tūtóuđọc gần: thu thấu
đầu hói
秃子
tūziđọc gần: thu chư
người hói đầu
秃 đứng sau (1 từ)
秃 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
光秃秃
guāngtūtūđọc gần: coang thu thu
trơ trụi, nhẵn thín