种
zhǒng
đọc gần: trủng
Hán-Việt: chủng
giống, loại, chủng loại
6 từ ghép · 3 có 种 đứng đầu · 3 đứng sau
种 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 种
种子
zhǒngziđọc gần: trủng chư
Danh từHạt giống
Ví dụ把种子种到土里。
đọc gần: pả trủng chư trùng tào thủ lỉ
Gieo hạt giống xuống đất.
种类
zhǒng lèiđọc gần: trủng lầy
chủng loại
Ví dụ这家超市有很多种类的商品。
đọc gần: trờ chia chao sừ dẩu hẩn tuô trủng lầy tơ sang phỉn
Siêu thị này có nhiều loại hàng hóa khác nhau.
种族
zhǒngzúđọc gần: trủng chú
Chủng tộc
Ví dụ我们反对种族歧视。
đọc gần: ủa mân phản tuầy trủng chú chí sừ
Chúng tôi phản đối phân biệt chủng tộc.
种 đứng sau (3 từ)
种 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
各种
gèzhǒngđọc gần: cờ trủng
Danh từCác loại
Ví dụ超市里有各种水果。
đọc gần: chao sừ lỉ dẩu cờ trủng suẩy cuổ
Siêu thị có nhiều loại trái cây.
多种
duōzhǒngđọc gần: tuô trủng
Nhiều loại, nhiều thứ
Ví dụ我们尝试了多种方法解决问题。
đọc gần: ủa mân cháng sừ lơ tuô trủng phang phả chiể chuế uần thí
Chúng tôi đã thử nhiều loại phương pháp giải quyết vấn đề
品种
pǐnzhǒngđọc gần: phỉn trủng
Danh từVarieties
Ví dụ这个超市品种很齐全。
đọc gần: trờ cơ chao sừ phỉn trủng hẩn chí choén
Siêu thị này có nhiều chủng loại hàng hóa.