HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

chēng

đọc gần: châng

Hán-Việt: xưng

gọi tên, xưng hô — nêu tên ai/cái gì lên

6 từ ghép · 5 có 称 đứng đầu · 1 đứng sau

称 đứng đầu (5 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 称

  • chēngwéi

    đọc gần: châng uấy

    Động từGọi là

    Ví dụ

    bèichēngwéishùxuétiāncái

    đọc gần: tha pầy châng uấy sù xuế thiên xái

    Cô ấy được mệnh danh là thiên tài toán học.

  • chēng hū

    đọc gần: châng hu

    Danh từĐộng từxưng hô

    Ví dụ

    Qǐngwènzěnmechēnghune

    đọc gần: chỉnh uần chẩn mơ châng hu nơ

    Xin hỏi xưng hô thế nào nhỉ?

  • chēng zàn

    đọc gần: châng chàn

    Động từtán thưởng

    Ví dụ

    chēngzànledegōngzuò

    đọc gần: tha châng chàn lơ ủa tơ cung chuồ

    Cô ấy khen ngợi công việc của tôi.

  • chēng hào

    đọc gần: châng hào

    Danh từdanh hiệu

    Ví dụ

    bèishòuleróngchēnghào

    đọc gần: tha pầy sầu ủy lơ rúng ùy châng hào

    Anh ấy được trao tặng danh hiệu danh dự.

  • chēngzuò

    đọc gần: châng chuồ

    Động từĐược gọi là

    Ví dụ

    ZhègefāngchēngzuòDōngfāngWēisī”

    đọc gần: trờ cơ tì phang châng chuồ tung phang uây ní xi”

    Nơi này được gọi là “Venice phương Đông”.

称 đứng sau (1 từ)

称 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • míngchēng

    đọc gần: mính châng

    Danh từtên gọi, tên

    Ví dụ

    Zhègexuéxiàodemíngchēnghěncháng

    đọc gần: trờ cơ xuế xèo tơ mính châng hẩn cháng

    Tên của ngôi trường này rất dài.

Zalo