空
kōng / kòng
đọc gần: khung khùng
Hán-Việt: không
trống, rỗng — khoảng không, chỗ chưa có gì
18 từ ghép · 12 có 空 đứng đầu · 6 đứng sau
空 đứng đầu (12 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 空
空调
kōngtiáođọc gần: khung théo
Danh từMáy điều hòa
Ví dụ请把关门,因为房间里开着空调。
đọc gần: chỉnh pả coan mấn in uầy pháng chiên lỉ khai trơ khùng théo
Vui lòng đóng cửa, bởi vì trong phòng đang bật điều hòa.
空气
kōng qìđọc gần: khung chì
Danh từkhông khí
Ví dụ山上的空气很新鲜。
đọc gần: san sàng tơ khung chì hẩn xin xiên
Không khí trên núi rất trong lành.
空间
kōng jiānđọc gần: khung chiên
Danh từkhông gian
Ví dụ这间房间的空间很大。
đọc gần: trờ chiên pháng chiên tơ khung chiên hẩn tà
Không gian của căn phòng này rất rộng.
空闲
kòng xiánđọc gần: khùng xiến
Danh từTính từrảnh rỗi (thời gian)
Ví dụ我有很多空闲时间。
đọc gần: ủa dẩu hẩn tuô khung xiến sứ chiên
Tôi có nhiều thời gian rảnh.
空洞
kōng dòngđọc gần: khung tùng
trống rỗng, hời hợt
Ví dụ这个洞很空洞。
đọc gần: trờ cơ tùng hẩn khung tùng
Lỗ này rất rỗng.
空想
kōng xiǎngđọc gần: khung xiảng
mơ tưởng, ảo tưởng
Ví dụ她总是空想未来。
đọc gần: tha chủng sừ khung xiảng uầy lái
Cô ấy luôn mơ tưởng về tương lai.
空虚
kōng xūđọc gần: khung xuy
trống trải, vô vị
Ví dụ他感到非常空虚。
đọc gần: tha cản tào phây cháng khung xuy
Anh ấy cảm thấy rất trống rỗng.
空白
kòng báiđọc gần: khùng pái
chỗ trống, khoảng trống
Ví dụ他的笔记本上有很多空白。
đọc gần: tha tơ pỉ chì pẩn sàng dẩu hẩn tuô khùng pái
Quyển sổ của anh ấy có nhiều trang trống.
空隙
kòng xìđọc gần: khùng xì
khoảng trống, khe hở
Ví dụ墙上有一个空隙。
đọc gần: chiáng sàng dẩu i cờ khùng xì
Trên tường có một khe hở.
空中
kōngzhōngđọc gần: khung trung
Danh từTrên không, trên trời
Ví dụ飞机在空中飞行。
đọc gần: phây chi chài khung trung phây xính
Máy bay bay trên không.
空地
kòngdìđọc gần: khùng tì
Danh từKhoảng đất trống
Ví dụ孩子们在空地玩耍。
đọc gần: hái chư mân chài khùng tì oán soả
Bọn trẻ đang chơi ở khoảng đất trống.
空儿
kòngrđọc gần: khùng
Danh từRảnh, rảnh rỗi
Ví dụ你有空儿吗?
đọc gần: nỉ dẩu khùng ma
Bạn có rảnh không?
空 đứng sau (6 từ)
空 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
天空
tiānkōngđọc gần: thiên khung
Danh từBầu trời
Ví dụ天空中有很多星星。
đọc gần: thiên khung trung dẩu hẩn tuô xinh xinh
Trên bầu trời có rất nhiều ngôi sao.
填空
tián kòngđọc gần: thiến khùng
Động từđiền trống
Ví dụ请在填空处写上答案。
đọc gần: chỉnh chài thiến khùng chù xiể sàng tá àn
Xin hãy điền câu trả lời vào chỗ trống.
抽空
chōu kòngđọc gần: châu khùng
Động từtranh thủ thời gian
Ví dụ我会抽空来看你。
đọc gần: ủa huầy châu khùng lái khàn nỉ
Tôi sẽ tranh thủ thời gian để đến thăm bạn.
航空
háng kōngđọc gần: háng khung
Danh từhàng không
Ví dụ他对航空非常感兴趣。
đọc gần: tha tuầy háng khung phây cháng cản xình chùy
Anh ấy rất quan tâm đến hàng không.
太空
tàikōngđọc gần: thài khung
Danh từKhông gian
Ví dụ太空探索充满了挑战。
đọc gần: thài khung thàn xuổ chung mản lơ thẻo tràn
Khám phá không gian đầy thách thức.
有空儿
yǒu kòngrđọc gần: dẩu khùng
Động từRảnh rỗi
Ví dụ你明天有空儿吗?
đọc gần: nỉ mính thiên dẩu khùng ma
Ngày mai bạn có rảnh không?