站
zhàn
đọc gần: tràn
Hán-Việt: trạm
trạm, bến, điểm dừng
5 từ ghép · 0 có 站 đứng đầu · 5 đứng sau
站 đứng đầu
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.
站 đứng sau (5 từ)
站 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
车站
chēzhànđọc gần: chơ tràn
Danh từbến xe
Ví dụ去车站。
đọc gần: chùy chơ tràn
Đi đến bến xe.
火车站
huǒchēzhànđọc gần: huổ chơ tràn
ga tàu
Ví dụ火车站在前面。
đọc gần: huổ chơ tràn chài chiến miền
Ga tàu ở phía trước.
加油站
jiā yóu zhànđọc gần: chia dấu tràn
Danh từcây xăng
Ví dụ我们在加油站加油。
đọc gần: ủa mân chài chia dấu tràn chia dấu
Chúng tôi đổ xăng tại trạm xăng.
网站
wǎng zhànđọc gần: oảng tràn
Danh từtrang mạng
Ví dụ这个网站很好用。
đọc gần: trờ cơ oảng tràn hẩn hảo dùng
Trang web này rất hữu ích.
地铁站
dìtiězhànđọc gần: tì thiể tràn
Danh từga tàu điện ngầm
Ví dụ最近的地铁站在哪里?
đọc gần: chuầy chìn tơ tì thiể tràn chài nả lỉ
Ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?