答
dá
đọc gần: tá
Hán-Việt: đáp
trả lời, đáp lại
7 từ ghép · 4 có 答 đứng đầu · 3 đứng sau
答 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 答
答案
dá ànđọc gần: tá àn
Danh từđáp án
Ví dụ这是正确的答案。
đọc gần: trờ sừ trầng chuề tơ tá àn
Đây là đáp án đúng.
答应
dā yìngđọc gần: ta ình
Động từhứa, đồng ý
Ví dụ我答应会准时到达。
đọc gần: ủa ta ình huầy truẩn sứ tào tá
Tôi hứa sẽ đến đúng giờ.
答辩
dá biànđọc gần: tá piền
Động từbiện hộ, bào chữa
Ví dụ他在法庭上答辩。
đọc gần: tha chài phả thính sàng tá piền
Anh ấy biện hộ tại tòa.
答复
dá fùđọc gần: tá phù
Danh từĐộng từtrả lời, đáp lại
Ví dụ他给了我一个答复。
đọc gần: tha cẩy lơ ủa i cờ tá phù
Anh ấy đã đưa ra câu trả lời cho tôi.
答 đứng sau (3 từ)
答 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
回答
huídáđọc gần: huấy tá
Động từtrả lời
Ví dụ请回答。
đọc gần: chỉnh huấy tá
Hãy trả lời.
报答
bào dáđọc gần: pào tá
Động từbáo đáp
Ví dụ我会努力报答你的帮助。
đọc gần: ủa huầy nủ lì pào tá nỉ tơ pang trù
Tôi sẽ cố gắng đền đáp sự giúp đỡ của bạn.
解答
jiědáđọc gần: chiể tá
Động từGiải đáp
Ví dụ老师耐心解答学生问题。
đọc gần: lảo sư nài xin chiể tá xuế sâng uần thí
Thầy cô kiên nhẫn giải đáp thắc mắc của học sinh.