简
jiǎn
đọc gần: chiển
Hán-Việt: giản
đơn giản, gọn, lược bớt cho ngắn
8 từ ghép · 7 có 简 đứng đầu · 1 đứng sau
简 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 简
简单
jiǎndānđọc gần: chiển tan
Tính từĐơn giản
Ví dụ这个问题很简单。
đọc gần: trờ cơ uần thí hẩn chiển tan
Vấn đề này rất đơn giản.
简历
jiǎn lìđọc gần: chiển lì
Danh từsơ yếu lý lịch
Ví dụ我需要更新我的简历。
đọc gần: ủa xuy dào câng xin ủa tơ chiển lì
Tôi cần cập nhật sơ yếu lý lịch của mình.
简化
jiǎn huàđọc gần: chiển hoà
Động từgiản hóa, đơn giản hóa
Ví dụ我们需要简化工作流程,提高效率。
đọc gần: ủa mân xuy dào chiển hoà cung chuồ líu chấng thí cao xèo lùy
Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình làm việc để nâng cao hiệu suất.
简陋
jiǎn lòuđọc gần: chiển lầu
sơ sài, thô sơ
Ví dụ这间房子简陋,但很温馨。
đọc gần: trờ chiên pháng chư chiển lầu tàn hẩn uân xin
Ngôi nhà này tuy đơn sơ nhưng rất ấm cúng.
简体字
jiǎn tǐ zìđọc gần: chiển thỉ chừ
chữ giản thể
Ví dụ简体字比繁体字更容易学习。
đọc gần: chiển thỉ chừ pỉ phán thỉ chừ cầng rúng ì xuế xí
Chữ giản thể dễ học hơn chữ phồn thể.
简要
jiǎn yàođọc gần: chiển dào
tóm tắt, ngắn gọn
Ví dụ他简要地介绍了会议的主要内容。
đọc gần: tha chiển dào tơ chiề sào lơ huầy ì tơ trủ dào nầy rúng
Anh ấy tóm tắt nội dung chính của cuộc họp.
简介
jiǎnjièđọc gần: chiển chiề
Danh từĐộng từGiới thiệu ngắn; bản giới thiệu
Ví dụ这是他的个人简介。
đọc gần: trờ sừ tha tơ cờ rấn chiển chiề
Đây là bản giới thiệu cá nhân của anh ấy.
简 đứng sau (1 từ)
简 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
精简
jīng jiǎnđọc gần: chinh chiển
Động từgiản đơn, tinh gọn
Ví dụ我们需要精简工作流程。
đọc gần: ủa mân xuy dào chinh chiển cung chuồ líu chấng
Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình làm việc.