精
jīng
đọc gần: chinh
Hán-Việt: tinh
tinh — phần chắt lọc tinh túy; làm kỹ, làm giỏi đến mức tinh
18 từ ghép · 14 có 精 đứng đầu · 4 đứng sau
精 đứng đầu (14 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 精
精神
jīngshénđọc gần: chinh sấn
Danh từTinh thần, trí óc
Ví dụ我今天没有精神。
đọc gần: ủa chin thiên mấy dẩu chinh sấn
Hôm nay tôi chẳng có tinh thần.
精彩
jīngcǎiđọc gần: chinh xải
Tính từTuyệt vời, đặc sắc
Ví dụ这部电影非常精彩。
đọc gần: trờ pù tiền ỉnh phây cháng chinh xải
Bộ phim này rất đặc sắc.
精力
jīng lìđọc gần: chinh lì
tinh lực
Ví dụ他总是充满精力。
đọc gần: tha chủng sừ chung mản chinh lì
Anh ấy luôn tràn đầy năng lượng.
精打细算
jīng dǎ xì suànđọc gần: chinh tả xì xoàn
tính toán kỹ lưỡng
Ví dụ她总是精打细算。
đọc gần: tha chủng sừ chinh tả xì xoàn
Cô ấy luôn tính toán kỹ lưỡng.
精华
jīng huáđọc gần: chinh hoá
Danh từtinh hoa, tinh túy
Ví dụ这本书是这位作家的精华。
đọc gần: trờ pẩn su sừ trờ uầy chuồ chia tơ chinh hoá
Cuốn sách này là tinh hoa của tác giả này.
精简
jīng jiǎnđọc gần: chinh chiển
Động từgiản đơn, tinh gọn
Ví dụ我们需要精简工作流程。
đọc gần: ủa mân xuy dào chinh chiển cung chuồ líu chấng
Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình làm việc.
精密
jīng mìđọc gần: chinh mì
chính xác, tỉ mỉ
Ví dụ这个机器非常精密。
đọc gần: trờ cơ chi chì phây cháng chinh mì
Cỗ máy này rất tinh vi.
精确
jīng quèđọc gần: chinh chuề
Tính từchính xác, đúng đắn
Ví dụ数据需要精确到小数点后两位。
đọc gần: sù chùy xuy dào chinh chuề tào xẻo sù tiển hầu liảng uầy
Dữ liệu cần chính xác đến hai chữ số sau dấu thập phân.
精通
jīng tōngđọc gần: chinh thung
Động từthông thạo, tinh thông
Ví dụ她精通多国语言。
đọc gần: tha chinh thung tuô cuố ủy diến
Cô ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ.
精心
jīng xīnđọc gần: chinh xin
Tính từdày công, tỉ mỉ
Ví dụ她精心准备了晚餐。
đọc gần: tha chinh xin truẩn pầy lơ oản xan
Cô ấy chuẩn bị bữa tối rất cẩn thận.
精益求精
jīng yì qiú jīngđọc gần: chinh ì chíu chinh
cải tiến, hoàn thiện
Ví dụ我们精益求精,追求完美。
đọc gần: ủa mân chinh ì chíu chinh truây chíu oán mẩy
Chúng tôi không ngừng hoàn thiện, theo đuổi sự hoàn hảo.
精致
jīng zhìđọc gần: chinh trừ
Tính từtinh xảo, tinh tế
Ví dụ这个花瓶制作得非常精致。
đọc gần: trờ cơ hoa phính trừ chuồ tớ phây cháng chinh trừ
Chiếc bình hoa này được chế tác rất tinh xảo.
精准
jīngzhǔnđọc gần: chinh truẩn
Tính từChính xác cao
Ví dụ导弹打击非常精准。
đọc gần: tảo tàn tả chi phây cháng chinh truẩn
Tên lửa đánh trúng rất chính xác.
精美
jīngměiđọc gần: chinh mẩy
Tính từTinh xảo, đẹp đẽ
Ví dụ这个礼物包装得很精美。
đọc gần: trờ cơ lỉ ù pao troang tơ hẩn chinh mẩy
Món quà này được đóng gói rất tinh xảo.
精 đứng sau (4 từ)
精 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
博大精深
bó dà jīng shēnđọc gần: pố tà chinh sân
uyên thâm, sâu sắc
Ví dụ他的知识博大精深。
đọc gần: tha tơ trư sừ pố tà chinh sân
Kiến thức của anh ấy rộng lớn và sâu sắc.
酒精
jiǔ jīngđọc gần: chỉu chinh
Danh từcồn, rượu
Ví dụ这种酒含有很高的酒精。
đọc gần: trờ trủng chỉu hán dẩu hẩn cao tơ chỉu chinh
Loại rượu này chứa cồn rất cao.
聚精会神
jù jīng huì shénđọc gần: chùy chinh huầy sấn
Động từtập trung cao độ
Ví dụ他聚精会神地听讲。
đọc gần: tha chùy chinh huầy sấn tơ thinh chiảng
Anh ấy chăm chú nghe giảng.
无精打采
wújīng dǎcǎiđọc gần: ú chinh tả xải
Không có sức sống
Ví dụ他今天无精打采的。
đọc gần: tha chin thiên ú chinh tả xải tơ
Hôm nay anh ấy không có chút sức sống nào.