HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

xì (còn đọc jì)

đọc gần: xì (còn đọc chì)

Hán-Việt: hệ

hệ — mối nối, sự liên kết; tập hợp nối thành hệ thống

7 từ ghép · 2 có 系 đứng đầu · 5 đứng sau

系 đứng đầu (2 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 系

  • xì tǒng

    đọc gần: xì thủng

    Danh từhệ thống

    Ví dụ

    Zhègetǒnghěn

    đọc gần: trờ cơ xì thủng hẩn phù chá

    Hệ thống này rất phức tạp.

  • xìliè

    đọc gần: xì liề

    Danh từLoạt, chuỗi

    Ví dụ

    Zhèshìlièdehuódòng

    đọc gần: trờ sừ i xì liề tơ huố tùng

    Đây là một loạt các hoạt động.

系 đứng sau (5 từ)

系 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • 没关

    méi guānxi

    đọc gần: mấy coan xi

    Cụm từkhông sao

    Ví dụ

    Xiàle

    đọc gần: xìa ủy lơ mấy coan xi ủa mân dẩu xản

    Không sao!

  • guānxi

    đọc gần: coan xi

    Danh từQuan hệ

    Ví dụ

    guānxihěnhǎo

    đọc gần: ủa hớ tha coan xi hẩn hảo

    Tôi và anh ấy có quan hệ rất tốt.

  • liánxì

    đọc gần: liến xì

    Động từLiên lạc

    Ví dụ

    Yǒuwènlián

    đọc gần: dẩu uần thí khở ỉ liến xì ủa

    Có vấn đề gì thì có thể liên lạc với tôi.

  • yíxìliè

    đọc gần: í xì liề

    Tính từmột loạt

    Ví dụ

    Zhèngchūtáilelièxīnzhèng

    đọc gần: trầng phủ chu thái lơ í xì liề xin trầng xờ

    Chính phủ ban hành một loạt chính sách mới.

  • tǐxì

    đọc gần: thỉ xì

    Danh từHệ thống

    Ví dụ

    Zhègezhīdehěnwánshàn

    đọc gần: trờ cơ chủ trư tơ thỉ xì hẩn oán sàn

    Hệ thống của tổ chức này rất hoàn chỉnh.

Zalo