级
jí
đọc gần: chí
Hán-Việt: cấp
cấp, bậc — nấc trong một thang xếp hạng
10 từ ghép · 1 có 级 đứng đầu · 9 đứng sau
级 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 级
级别
jí biéđọc gần: chí piế
Danh từcấp bậc, cấp độ
Ví dụ他在公司里的级别很高。
đọc gần: tha chài cung xư lỉ tơ chí piế hẩn cao
Anh ấy có cấp bậc cao trong công ty.
级 đứng sau (9 từ)
级 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
高级
gāojíđọc gần: cao chí
Tính từCao cấp
Ví dụ这是一家高级酒店。
đọc gần: trờ sừ i chia cao chí chỉu tiền
Đây là một khách sạn cao cấp.
初级
chūjíđọc gần: chu chí
Tính từSơ cấp
Ví dụ她在学初级汉语。
đọc gần: tha chài xuế chu chí hàn ủy
Cô ấy đang học tiếng Trung sơ cấp.
班级
bānjíđọc gần: pan chí
Danh từLớp học
Ví dụ我们班级有二十个学生。
đọc gần: ủa mân pan chí dẩu ờ sứ cờ xuế sâng
Lớp chúng tôi có 20 học sinh.
超级
chāojíđọc gần: chao chí
Tính từSiêu, cực kỳ
Ví dụ这家饭店超级好吃!
đọc gần: trờ chia phàn tiền chao chí hảo chư
Quán ăn này cực kỳ ngon!
年级
niánjíđọc gần: niến chí
Danh từlớp, năm học
Ví dụ我今年上三年级。
đọc gần: ủa chin niến sàng xan niến chí
Năm nay tôi học lớp ba.
等级
děng jíđọc gần: tẩng chí
Danh từcấp bậc, đẳng cấp
Ví dụ这个系统有多个等级。
đọc gần: trờ cơ xì thủng dẩu tuô cờ tẩng chí
Hệ thống này có nhiều cấp bậc.
上级
shàngjíđọc gần: sàng chí
Danh từCấp trên
Ví dụ你需要向上级汇报。
đọc gần: nỉ xuy dào xiàng sàng chí huầy pào
Bạn cần báo cáo với cấp trên.
中级
zhōngjíđọc gần: trung chí
Tính từtrung cấp
Ví dụ我学中级汉语。
đọc gần: ủa xuế trung chí hàn ủy
Tôi học tiếng Trung trung cấp.
分级
fēnjíđọc gần: phân chí
Động từPhân cấp, phân hạng
Ví dụ产品按质量分级。
đọc gần: chản phỉn àn trừ liàng phân chí
Sản phẩm được phân cấp theo chất lượng.