纸
zhǐ
đọc gần: trử
giấy
11 từ ghép · 10 có 纸 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Phần biểu âm 氏 vốn tả cây thuỷ sinh trải phẳng trên mặt nước, rễ bám xuống đáy. Ghép với bộ 糸 (tơ — thứ vật liệu dùng để viết) thành chữ chỉ tờ giấy, vật phẳng để viết.
Câu ví dụ
这朵纸花很美。
đọc gần: trờ tuổ trử hoa hẩn mẩy
Bông hoa giấy này rất đẹp.
纸 đứng đầu (10 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 纸
纸板
zhǐ bǎnđọc gần: trử pản
bìa cứng; các-tông
纸币
zhǐ bìđọc gần: trử pì
tiền giấy
纸盒
zhǐ héđọc gần: trử hớ
hộp giấy
纸花
zhǐ huāđọc gần: trử hoa
hoa giấy
纸牌
zhǐ páiđọc gần: trử phái
bộ bài giấy
纸型
zhǐ xíngđọc gần: trử xính
khuôn giấy in
纸鸢
zhǐ yuānđọc gần: trử doen
con diều giấy
纸张
zhǐ zhāngđọc gần: trử trang
giấy (tờ giấy)
纸上谈兵
zhǐ shàng tán bīngđọc gần: trử sàng thán pinh
bàn việc binh trên giấy — chỉ giỏi lý thuyết suông
纸巾
zhǐjīnđọc gần: trử chin
Danh từKhăn giấy
Ví dụ请给我纸巾。
đọc gần: chỉnh cẩy ủa trử chin
Xin cho tôi khăn giấy.
纸 đứng sau (1 từ)
纸 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
报纸
bào zhǐđọc gần: pào trử
Danh từbáo
Ví dụ我每天都看报纸。
đọc gần: ủa mẩy thiên tâu khàn pào trử
Tôi đọc báo mỗi ngày.