细
xì
đọc gần: xì
nhỏ mịn; mềm mại; cẩn thận
13 từ ghép · 10 có 细 đứng đầu · 3 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Bên trái là bộ tơ sợi, bên phải là phần biểu âm 田 mà lối cổ vẽ như đỉnh đầu trẻ nhỏ. Ý gộp lại: mảnh mai, mềm mại như sợi tơ.
Câu ví dụ
她做事很细心。
đọc gần: tha chuồ sừ hẩn xì xin
Chị ấy làm việc gì cũng rất cẩn thận.
细 đứng đầu (10 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 细
细胞
xìbāođọc gần: xì pao
Danh từtế bào
Ví dụ细胞是生物的基本单位。
đọc gần: xì pao sừ sâng ù tơ chi pẩn tan uầy
Tế bào là đơn vị cơ bản của sinh vật.
细长
xìchángđọc gần: xì cháng
cao và mảnh
细工
xìgōngđọc gần: xì cung
nghề thủ công tinh xảo
细节
xìjiéđọc gần: xì chiế
chi tiết nhỏ
Ví dụ细节决定成败。
đọc gần: xì chiế chuế tình chấng pài
Chi tiết quyết định thành bại.
细菌
xìjūnđọc gần: xì chuyn
Danh từvi khuẩn
Ví dụ细菌会引起疾病。
đọc gần: xì chuyn huầy ỉn chỉ chí pình
Vi khuẩn có thể gây ra bệnh tật.
细密
xìmìđọc gần: xì mì
dệt mịn và khít
细腻
xìnìđọc gần: xì nì
mịn màng, tinh tế
细心
xìxīnđọc gần: xì xin
Tính từcẩn thận; chu đáo
Ví dụ她很细心。
đọc gần: tha hẩn xì xin
Cô ấy rất chu đáo.
细小
xìxiǎođọc gần: xì xẻo
rất nhỏ; bé xíu
细致
xìzhìđọc gần: xì trừ
Tính từTỉ mỉ
Ví dụ这个工作需要非常细致。
đọc gần: trờ cơ cung chuồ xuy dào phây cháng xì trừ
Công việc này cần phải rất tỉ mỉ.
细 đứng sau (3 từ)
细 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
仔细
zǐxìđọc gần: chử xì
Tính từPhó từkỹ lưỡng; cẩn thận
Ví dụ他做事很仔细。
đọc gần: tha chuồ sừ hẩn chử xì
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
精打细算
jīng dǎ xì suànđọc gần: chinh tả xì xoàn
tính toán kỹ lưỡng
Ví dụ她总是精打细算。
đọc gần: tha chủng sừ chinh tả xì xoàn
Cô ấy luôn tính toán kỹ lưỡng.
详细
xiáng xìđọc gần: xiáng xì
Tính từtỉ mỉ
Ví dụ他给我详细地解释了这个问题。
đọc gần: tha cẩy ủa xiáng xì tơ chiể sừ lơ trờ cơ uần thí
Anh ấy giải thích chi tiết vấn đề này cho tôi.