HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

gěi

đọc gần: cẩy

cho; cấp; cung cấp

4 từ ghép · 1 có 给 đứng đầu · 3 đứng sau

Chữ này từ đâu ra

Chữ ghép bộ 糸 (tơ lụa — món quà ai cũng quý) với 合 (hợp lại, hoà thuận). Tặng lụa để gắn kết tình thân, nên chữ mang nghĩa cho, rồi rộng ra là cấp, cung cấp.

Câu ví dụ

Zhèběnshūshìgěide

đọc gần: trờ pẩn su sừ cẩy nỉ tơ

Quyển sách này là dành cho anh.

给 đứng đầu (1 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 给

  • gěi yǐ

    đọc gần: cẩy ỉ

    ban cho; cấp cho

给 đứng sau (3 từ)

给 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • jiāo gěi

    đọc gần: cheo cẩy

    Động từgiao cho…

    Ví dụ

    Qǐngzuòjiāogěilǎoshī

    đọc gần: chỉnh pả chuồ diề cheo cẩy lảo sư

    Hãy nộp bài tập cho giáo viên.

  • sòng gěi

    đọc gần: xùng cẩy

    Động từgửi cho, tặng cho

    Ví dụ

    sònggěiběnshū

    đọc gần: tha xùng cẩy ủa ì pẩn su

    Anh ấy tặng tôi một quyển sách.

  • dìgěi

    đọc gần: tì cẩy

    Động từĐưa cho, chuyển cho

    Ví dụ

    shūgěi

    đọc gần: tha pả su tì cẩy ủa

    Anh ấy đưa sách cho tôi.

Zalo