胖
pàng
đọc gần: phàng
béo; đầy thịt
3 từ ghép · 1 có 胖 đứng đầu · 2 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ghép bộ thịt (月) với 半 — vốn có ý "nửa con bò", gợi tới khổ người to lớn. Hợp lại thành 胖, nghĩa là béo, nhiều thịt.
Câu ví dụ
他胖起来了。
đọc gần: tha phàng chỉ lái lơ
Anh ấy đang béo ra.
胖 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 胖
胖子
pàng ziđọc gần: phàng chư
người béo
Ví dụ他是个大胖子。
đọc gần: tha sừ cờ tà phàng chư
Anh ấy là một người béo lớn.
胖 đứng sau (2 từ)
胖 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
发胖
fā pàngđọc gần: pha phàng
lên cân; béo ra
肥胖
féipàngđọc gần: phấy phàng
Tính từBéo phì
Ví dụ肥胖影响健康。
đọc gần: phấy phàng ỉnh xiảng chiền khang
Béo phì ảnh hưởng đến sức khỏe.