色
sè
đọc gần: xờ
Hán-Việt: sắc
sắc — màu, và vẻ ngoài hiện lên trông thấy được
20 từ ghép · 1 có 色 đứng đầu · 19 đứng sau
🖌️ Xem 色 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)色 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 色
色彩
sè cǎiđọc gần: xờ xải
Danh từmàu sắc
Ví dụ这幅画儿的色彩非常丰富。
đọc gần: trờ phú hoà tơ xờ xải phây cháng phâng phù
Màu sắc của bức tranh này rất phong phú.
色 đứng sau (19 từ)
色 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
彩色
cǎisèđọc gần: xải xờ
Danh từMàu sắc
Ví dụ我喜欢彩色的的衣服。
đọc gần: ủa xỉ hoan xải xờ tơ i phu
Tôi thích quần áo nhiều màu sắc.
特色
tèsèđọc gần: thờ xờ
Danh từĐặc sắc, nét đặc trưng
Ví dụ这个菜有地方特色。
đọc gần: trờ cơ xài dẩu tì phang thờ xờ
Món ăn này có đặc trưng địa phương.
景色
jǐngsèđọc gần: chỉnh xờ
Danh từCảnh sắc
Ví dụ山上的景色非常美。
đọc gần: san sàng tơ chỉnh xờ phây cháng mẩy
Cảnh trên núi rất đẹp.
颜色
yánsèđọc gần: diến xờ
Danh từmàu sắc
Ví dụ你喜欢什么颜色?
đọc gần: nỉ xỉ hoan sấn mơ diến xờ
Bạn thích màu gì?
出色
chū sèđọc gần: chu xờ
xuất sắc
Ví dụ她的表现非常出色。
đọc gần: tha tơ pẻo xiền phây cháng chu xờ
Biểu hiện của cô ấy rất xuất sắc.
粉色
fěn sèđọc gần: phẩn xờ
màu hồng
Ví dụ她喜欢粉色的衣服。
đọc gần: tha xỉ hoan phẩn xờ tơ i phu
Cô ấy thích quần áo màu hồng.
气色
qìsèđọc gần: chì xờ
Danh từThần sắc
Ví dụ他的气色很好。
đọc gần: tha tơ chì xờ hẩn hảo
Sắc mặt của anh ấy rất tốt.
神色
shénsèđọc gần: sấn xờ
Danh từThần sắc
Ví dụ他的神色很严肃。
đọc gần: tha tơ sấn xờ hẩn diến xù
Vẻ mặt của anh ấy rất nghiêm túc.
眼色
yǎnsèđọc gần: diển xờ
Ánh mắt, ý tứ
Ví dụ她给了他一个眼色。
đọc gần: tha cẩy lơ tha i cờ diển xờ
Cô ấy đã ra hiệu cho anh ta bằng ánh mắt.
棕色
zōngsèđọc gần: chung xờ
Danh từMàu nâu
Ví dụ他的头发是棕色的。
đọc gần: tha tơ thấu phà sừ chung xờ tơ
Tóc của anh ấy có màu nâu.
白色
báisèđọc gần: pái xờ
Danh từmàu trắng
Ví dụ我喜欢白色的衣服。
đọc gần: ủa xỉ hoan pái xờ tơ i phu
Tôi thích quần áo màu trắng.
黑色
hēisèđọc gần: hây xờ
Danh từmàu đen
Ví dụ这条裙子是黑色的。
đọc gần: trờ théo chúyn chư sừ hây xờ tơ
Chiếc váy này có màu đen.
红色
hóngsèđọc gần: húng xờ
Danh từmàu đỏ
Ví dụ他的衣服是红色的。
đọc gần: tha tơ i phu sừ húng xờ tơ
Quần áo của anh ấy là màu đỏ.
黄色
huángsèđọc gần: hoáng xờ
Danh từmàu vàng
Ví dụ这件衣服是黄色的。
đọc gần: trờ chiền i phú sừ hoáng xờ tơ
Cái áo này màu vàng.
蓝色
lánsèđọc gần: lán xờ
Danh từmàu xanh lam
Ví dụ我喜欢蓝色的衣服。
đọc gần: ủa xỉ hoan lán xờ tơ i phu
Tôi thích quần áo màu xanh.
绿色
lǜsèđọc gần: lùy xờ
Danh từmàu xanh lá cây
Ví dụ我喜欢绿色。
đọc gần: ủa xỉ hoan lùy xờ
Tôi thích màu xanh lá cây.
五颜六色
wǔyánliùsèđọc gần: ủ diến lìu xờ
Sặc sỡ, nhiều màu sắc
Ví dụ花园里开满了五颜六色的花。
đọc gần: hoa doén lỉ khai mản lơ ủ diến lìu xờ tơ hoa
Trong vườn nở đầy hoa sặc sỡ.
灰色
huīsèđọc gần: huây xờ
Danh từTính từMàu xám; u ám
Ví dụ今天天空是灰色的。
đọc gần: chin thiên thiên khung sừ huây xờ tơ
Hôm nay trời xám xịt.
脸色
liǎnsèđọc gần: liển xờ
Danh từSắc mặt, vẻ mặt
Ví dụ他的脸色不好。
đọc gần: tha tơ liển xờ pù hảo
Sắc mặt anh ấy không tốt.