苗
miáo
đọc gần: méo
mầm; chồi non
5 từ ghép · 2 có 苗 đứng đầu · 3 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ghép bộ cỏ 艹 đặt trên 田 (ruộng), tả cây non nhú lên giữa ruộng đã canh tác.
Câu ví dụ
那位小姐的身材很苗条。
đọc gần: nà uầy xẻo chiể tơ sâng xái hẩn méo théo
Cô gái ấy có thân hình rất mảnh mai.
苗 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 苗
苗条
miáo tiáođọc gần: méo théo
mảnh mai, thanh thoát
Ví dụ她的身材很苗条。
đọc gần: tha tơ sân xái hẩn méo théo
Cô ấy có thân hình rất thon thả.
苗族
miáo zúđọc gần: méo chú
dân tộc Miêu
苗 đứng sau (3 từ)
苗 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
树苗
shù miáođọc gần: sù méo
cây giống non
幼苗
yòu miáođọc gần: dầu méo
cây mầm
拔苗助长
bá miáo zhù zhǎngđọc gần: pá méo trù trảng
Động từđốt cháy giai đoạn
Ví dụ这样做只会拔苗助长。
đọc gần: trờ dàng chuồ trử huầy pá méo trù trảng
Làm như vậy chỉ là hại nhiều hơn lợi.