范
fàn
đọc gần: phàn
Hán-Việt: phạm
khuôn mẫu, chuẩn mực; khuôn khổ giới hạn
6 từ ghép · 2 có 范 đứng đầu · 4 đứng sau
范 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 范
范围
fànwéiđọc gần: phàn uấy
Danh từPhạm vi
Ví dụ这个问题不在讨论范围内。
đọc gần: trờ cơ uần thí pú chài thảo luần phàn uấy nầy
Vấn đề này không nằm trong phạm vi thảo luận.
范畴
fàn chóuđọc gần: phàn chấu
Danh từphạm trù, lĩnh vực
Ví dụ这属于哲学的范畴。
đọc gần: trờ sủ úy trớ xuế tơ phàn chấu
Điều này thuộc phạm trù triết học.
范 đứng sau (4 từ)
范 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
规范
guīfànđọc gần: cuây phàn
Danh từĐộng từTính từChuẩn mực, quy phạm
Ví dụ我们要遵守工作规范。
đọc gần: ủa mân dào chuân sẩu cung chuồ cuây phàn
Chúng ta phải tuân thủ quy chuẩn công việc.
模范
mófànđọc gần: mố phàn
Danh từTính từGương mẫu
Ví dụ他是一个模范学生。
đọc gần: tha sừ i cờ mố phàn xuế sâng
Anh ấy là một học sinh gương mẫu.
师范
shīfànđọc gần: sư phàn
Sư phạm
Ví dụ他在师范学校学习。
đọc gần: tha chài sư phàn xuế xèo xuế xí
Anh ấy học ở trường sư phạm.
示范
shìfànđọc gần: sừ phàn
Danh từĐộng từLàm mẫu, mô phỏng
Ví dụ老师示范了如何解决这个问题。
đọc gần: lảo sư sừ phàn lơ rú hớ chiể chuế trờ cơ uần thí
Giáo viên đã làm mẫu cách giải quyết vấn đề này.