获
huò
đọc gần: huồ
Hán-Việt: hoạch
thu được, giành được
5 từ ghép · 3 có 获 đứng đầu · 2 đứng sau
获 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 获
获奖
huòjiǎngđọc gần: huồ chiảng
Động từĐoạt giải, nhận giải, trúng thưởng
Ví dụ她在音乐比赛中获奖。
đọc gần: tha chài in duề pỉ xài trung huồ chiảng
Cô ấy đạt giải thưởng trong cuộc thi âm nhạc
获得
huò déđọc gần: huồ tớ
Động từgiành được
Ví dụ他获得了奖学金。
đọc gần: tha huồ tớ lơ chiảng xuế chin
Anh ấy đã nhận được học bổng.
获取
huòqǔđọc gần: huồ chủy
Động từLấy được, thu thập được
Ví dụ他通过努力获取了成功。
đọc gần: tha thung cuồ nủ lì huồ chủy lơ chấng cung
Anh ấy đã đạt được thành công nhờ nỗ lực
获 đứng sau (2 từ)
获 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
收获
shōu huòđọc gần: sâu huồ
Danh từthu hoạch
Ví dụ这次旅行的收获很丰富。
đọc gần: trờ xừ lủy xính tơ sâu huồ hẩn phâng phù
Kinh nghiệm thu được từ chuyến đi này rất phong phú.
查获
chá huòđọc gần: chá huồ
Động từtra ra, bắt được
Ví dụ警方查获了大量毒品。
đọc gần: chỉnh phang chá huồ lơ tà liàng tú phỉn
Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn ma túy.