虫
chóng
đọc gần: chúng
côn trùng; sâu bọ
9 từ ghép · 2 có 虫 đứng đầu · 7 đứng sau
🖌️ Xem 虫 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)Chữ này từ đâu ra
Dạng triện của bộ 虫 vẽ con rắn hay con giun. Dạng ba chữ 蟲 chỉ chung loài nhỏ bò lúc nhúc, nay giản thể còn 虫.
Câu ví dụ
蛔虫是肚子里的寄生虫。
đọc gần: huấy chúng sừ tù· chư lỉ· tơ chì sâng chúng
Giun đũa là ký sinh trùng trong bụng.
虫 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 虫
虫灾
chóng zāiđọc gần: chúng chai
dịch sâu hại
虫子
chóng·ziđọc gần: chóng· chư
Danh từcon sâu; con bọ
Ví dụ小心叶子上有虫子。
đọc gần: xẻo xin diề chư sàng dẩu chúng chư
Cẩn thận, trên lá có con sâu
虫 đứng sau (7 từ)
虫 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
害虫
hài chóngđọc gần: hài chúng
sâu hại
蛔虫
huí chóngđọc gần: huấy chúng
giun đũa
益虫
yì chóngđọc gần: ì chúng
côn trùng có ích
幼虫
yòu chóngđọc gần: dầu chúng
ấu trùng
寄生虫
jì shēng chóngđọc gần: chì sâng chúng
ký sinh trùng
微生虫
wēi shēng chóngđọc gần: uây sâng chúng
vi khuẩn
昆虫
kūn chóngđọc gần: khuân chúng
Danh từcôn trùng
Ví dụ昆虫在自然界中很重要。
đọc gần: khuân chúng chài chừ rán chiề trung hẩn trùng dào
Côn trùng rất quan trọng trong tự nhiên.