虾
xiā
đọc gần: xia
con tôm
10 từ ghép · 9 có 虾 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Bản phồn thể 蝦 ghép bộ trùng 虫 với phần biểu âm 叚, ý nói con vật lột vỏ để thay lớp vỏ mới. Bản giản thể đổi phần bên phải thành 下 (dưới), thành con vật nhỏ bé sống ở tầng đáy.
Câu ví dụ
我弟弟喜欢吃虾饼。
đọc gần: ủa tì ti xỉ hoan chư xia pỉnh
Em trai tôi thích ăn bánh phồng tôm.
虾 đứng đầu (9 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 虾
虾饼
xiā bǐngđọc gần: xia pỉnh
bánh phồng tôm
虾干
xiā gānđọc gần: xia can
tôm khô
虾蛄
xiā gūđọc gần: xia cu
con bề bề (tôm tít)
虾酱
xiā jiàngđọc gần: xia chiàng
mắm tôm
虾米
xiā mǐđọc gần: xia mỉ
tôm nõn khô
虾皮
xiā píđọc gần: xia phí
tép khô
虾群
xiā qúnđọc gần: xia chúyn
đàn tôm
虾仁
xiā rénđọc gần: xia rấn
tôm nõn tươi; thịt tôm
虾兵蟹将
xiā bīng xiè jiàngđọc gần: xia pinh xiề chiàng
quân tôm tướng cua — đám quân vô dụng
虾 đứng sau (1 từ)
虾 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
龙虾
lóng xiāđọc gần: lúng xia
tôm hùm