蚁
yǐ
đọc gần: ỉ
con kiến
4 từ ghép · 3 có 蚁 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ lấy bộ 虫 (côn trùng) làm nghĩa và 义 (nghĩa) làm âm. Kiến sống thành đàn có tổ chức nên được gán chữ mang nghĩa "nghĩa".
Câu ví dụ
蚂蚁可以扛起比自己大几倍的东西。
đọc gần: mả ỉ khở ỉ cang chỉ pỉ chừ chỉ tà chỉ pèi· tơ tong· xi
Con kiến có thể nhấc được vật lớn gấp mấy lần bản thân nó.
蚁 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 蚁
蚁蚕
yǐ cánđọc gần: ỉ xán
tằm mới nở
蚁巢
yǐ cháođọc gần: ỉ cháo
tổ kiến
蚁丘
yǐ qiūđọc gần: ỉ chiu
ụ kiến; gò kiến
蚁 đứng sau (1 từ)
蚁 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
蚂蚁
mǎ yǐđọc gần: mả ỉ
Danh từcon kiến
Ví dụ地上有很多蚂蚁。
đọc gần: tì sàng dẩu hẩn tuô mả ỉ
Dưới đất có rất nhiều kiến.