血
xuè
đọc gần: xuề
Hán-Việt: huyết
máu
5 từ ghép · 4 có 血 đứng đầu · 1 đứng sau
🖌️ Xem 血 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)血 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 血
血压
xuèyāđọc gần: xuề da
Danh từHuyết áp
Ví dụ他的血压很高。
đọc gần: tha tơ xuề da hẩn cao
Huyết áp của anh ấy rất cao.
血管
xuèguǎnđọc gần: xuề coản
Danh từMạch máu
Ví dụ血管堵塞很危险。
đọc gần: xuề coản tủ xờ hẩn uây xiển
Mạch máu tắc nghẽn rất nguy hiểm.
血型
xuèxíngđọc gần: xuề xính
Danh từNhóm máu
Ví dụ你的血型是什么?
đọc gần: nỉ tơ xuề xính sừ sấn mơ
Nhóm máu của bạn là gì?
血液
xuèyèđọc gần: xuề diề
Danh từMáu
Ví dụ血液是红色的。
đọc gần: xuề diề sừ húng xờ tơ
Máu có màu đỏ.
血 đứng sau (1 từ)
血 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
心血
xīnxuèđọc gần: xin xuề
Tâm huyết
Ví dụ他为这个项目投入了很多心血。
đọc gần: tha uầy trờ cơ xiàng mù thấu rù lơ hẩn tuô xin xuề
Anh ấy đã đổ nhiều tâm huyết vào dự án này.