补
bǔ
đọc gần: pủ
Hán-Việt: bổ
bổ — vá vào chỗ thiếu, bù đắp thêm cho đủ
7 từ ghép · 6 có 补 đứng đầu · 1 đứng sau
补 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 补
补充
bǔchōngđọc gần: pủ chung
Động từBổ sung
Ví dụ我需要补充一些水。
đọc gần: ủa xuy dào pủ chung i xiê suẩy
Tôi cần bổ sung thêm ít nước.
补偿
bǔ chángđọc gần: pủ cháng
Động từbù đắp, đền bù
Ví dụ他们对她的损失进行了补偿。
đọc gần: tha mân tuầy tha tơ xuẩn sư chìn xính lơ pủ cháng
Họ đã bồi thường cho tổn thất của cô ấy.
补救
bǔ jiùđọc gần: pủ chìu
Động từcứu chữa, bổ cứu
Ví dụ我们必须找到补救的方法。
đọc gần: ủa mân pì xuy trảo tào pủ chìu tơ phang phả
Chúng ta cần tìm cách khắc phục.
补贴
bǔ tiēđọc gần: pủ thiê
Danh từĐộng từtrợ cấp
Ví dụ政府对农业进行补贴。
đọc gần: trầng phủ tuầy núng diề chìn xính pủ thiê
Chính phủ trợ cấp cho nông nghiệp.
补课
bǔkèđọc gần: pủ khờ
Động từHọc bù, bổ túc
Ví dụ我这周末要补课。
đọc gần: ủa trờ trâu mồ dào pủ khờ
Cuối tuần này tôi phải học bù.
补习
bǔxíđọc gần: pủ xí
Động từHọc thêm, bổ túc
Ví dụ她在补习英语。
đọc gần: tha chài pủ xí inh ủy
Cô ấy đang học thêm tiếng Anh.
补 đứng sau (1 từ)
补 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
弥补
míbǔđọc gần: mí pủ
Động từBù đắp
Ví dụ我们需要弥补错误。
đọc gần: ủa mân xuy dào mí pủ xuồ ù
Chúng ta cần sửa chữa lỗi lầm.