观
guān
đọc gần: coan
Hán-Việt: quan
nhìn, xem — và cách nhìn nhận sự việc
19 từ ghép · 7 có 观 đứng đầu · 12 đứng sau
观 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 观
观察
guāncháđọc gần: coan chá
Động từQuan sát
Ví dụ他正在观察天气的变化。
đọc gần: tha trầng chài coan chá thiên chì tơ piền hoà
Anh ấy đang quan sát sự thay đổi của thời tiết.
观念
guānniànđọc gần: coan niền
Danh từQuan niệm
Ví dụ年轻人的观念不同。
đọc gần: niến chinh rấn tơ coan niền pù thúng
Quan niệm của người trẻ khác biệt.
观看
guānkànđọc gần: coan khàn
Động từXem, theo dõi
Ví dụ我们一起观看了比赛。
đọc gần: ủa mân ì chỉ coan khàn lơ pỉ xài
Chúng tôi cùng xem trận đấu.
观赏
guānshǎngđọc gần: coan sảng
Động từNgắm nhìn, thưởng ngoạn
Ví dụ大家在观赏烟花。
đọc gần: tà chia chài coan sảng diên hoa
Mọi người đang ngắm pháo hoa.
观众
guānzhòngđọc gần: coan trùng
Danh từKhán giả
Ví dụ观众们都很兴奋。
đọc gần: coan trùng mân tâu hẩn xinh phần
Các khán giả đều rất hào hứng.
观点
guān diǎnđọc gần: coan tiển
Danh từquan điểm
Ví dụ他有自己独特的观点。
đọc gần: tha dẩu chừ chỉ tú thờ tơ coan tiển
Anh ấy có quan điểm riêng biệt của mình.
观光
guān guāngđọc gần: coan coang
Động từtham quan, du lịch
Ví dụ我们打算去北京观光。
đọc gần: ủa mân tả xoàn chùy pẩy chinh coan coang
Chúng tôi định đi tham quan Bắc Kinh.
观 đứng sau (12 từ)
观 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
客观
kèguānđọc gần: khờ coan
Tính từKhách quan
Ví dụ老师的意见很客观。
đọc gần: lảo sư tơ ì chiền hẩn khờ coan
Ý kiến của thầy cô rất khách quan.
乐观
lèguānđọc gần: lờ coan
Tính từLạc quan
Ví dụ她性格很乐观。
đọc gần: tha xình cớ hẩn lờ coan
Cô ấy có tính cách rất lạc quan.
景观
jǐngguānđọc gần: chỉnh coan
Danh từCảnh quan
Ví dụ这里有美丽的自然景观。
đọc gần: trờ lỉ dẩu mẩy lì tơ chừ rán chỉnh coan
Ở đây có cảnh quan thiên nhiên đẹp.
参观
cān guānđọc gần: xan coan
Động từtham quan
Ví dụ我们要去参观博物馆。
đọc gần: ủa mân dào chùy xan coan pố ù coản
Chúng ta sẽ đi tham quan bảo tàng.
悲观
bēi guānđọc gần: pây coan
Tính từbi quan
Ví dụ不要总是这么悲观。
đọc gần: pù dào chủng sừ trờ mơ pây coan
Đừng luôn bi quan như vậy.
主观
zhǔ guānđọc gần: trủ coan
Tính từchủ quan
Ví dụ这是一个主观的问题。
đọc gần: trờ sừ i cờ trủ coan tơ uần thí
Đây là một vấn đề chủ quan.
宏观
hóng guānđọc gần: húng coan
vĩ mô
Ví dụ他对宏观经济学非常感兴趣。
đọc gần: tha tuầy húng coan chinh chì xuế phây cháng cản xình chùy
Anh ấy rất quan tâm đến kinh tế vĩ mô.
可观
kě guānđọc gần: khở coan
đáng kể, to lớn
Ví dụ这个景点的风景非常可观。
đọc gần: trờ cơ chỉnh tiển tơ phâng chỉnh phây cháng khở coan
Phong cảnh của điểm du lịch này rất đáng xem.
美观
měiguānđọc gần: mẩy coan
Tính từĐẹp đẽ
Ví dụ他的设计很美观。
đọc gần: tha tơ sờ chì hẩn mẩy coan
Thiết kế của anh ấy rất đẹp mắt.
世界观
shìjièguānđọc gần: sừ chiề coan
Danh từThế giới quan
Ví dụ每个人都有不同的世界观。
đọc gần: mẩy cờ rấn tâu dẩu pù thúng tơ sừ chiề coan
Mỗi người có một thế giới quan khác nhau.
微观
wēiguānđọc gần: uây coan
Vi mô
Ví dụ我们需要从微观角度分析问题。
đọc gần: ủa mân xuy dào xúng uây coan chẻo tù phân xi uần thí
Chúng ta cần phân tích vấn đề từ góc độ vi mô.
壮观
zhuàngguānđọc gần: troàng coan
Hoành tráng
Ví dụ大桥的景象非常壮观。
đọc gần: tà chéo tơ chỉnh xiàng phây cháng troàng coan
Cảnh tượng của cây cầu rất hùng vĩ.