视
shì
đọc gần: sừ
Hán-Việt: thị
nhìn, xem — và cách nhìn nhận một việc
21 từ ghép · 6 có 视 đứng đầu · 15 đứng sau
视 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 视
视力
shìlìđọc gần: sừ lì
Danh từThị lực
Ví dụ他的视力很好。
đọc gần: tha tơ sừ lì hẩn hảo
Thị lực của anh ấy rất tốt.
视线
shìxiànđọc gần: sừ xiền
Danh từTầm nhìn
Ví dụ他的视线集中在屏幕上。
đọc gần: tha tơ sừ xiền chí trung chài phính mù sàng
Ánh mắt của anh ấy tập trung vào màn hình.
视野
shìyěđọc gần: sừ diể
Danh từTầm nhìn
Ví dụ他的视野很开阔。
đọc gần: tha tơ sừ diể hẩn khai khuồ
Tầm nhìn của anh ấy rất rộng.
视频
shìpínđọc gần: sừ phín
Danh từvideo
Ví dụ我看了一个有趣的视频。
đọc gần: ủa khàn lơ i cờ dẩu chùy tơ sừ phín
Tôi xem một video thú vị.
视为
shìwéiđọc gần: sừ uấy
Động từCoi như, xem như
Ví dụ我们视为好朋友。
đọc gần: ủa mân sừ uấy hảo phấng dâu
Chúng tôi coi nhau như bạn tốt.
视觉
shìjuéđọc gần: sừ chuế
Danh từThị giác
Ví dụ这幅画的视觉效果很强。
đọc gần: trờ phú hoà tơ sừ chuế xèo cuổ hẩn chiáng
Hiệu ứng thị giác của bức tranh này rất mạnh.
视 đứng sau (15 từ)
视 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
电视机
diànshìjīđọc gần: tiền sừ chi
Danh từ(chiếc) TV
Ví dụ新电视机。
đọc gần: xin tiền sừ chi
TV mới.
影视
yǐngshìđọc gần: ỉnh sừ
Danh từĐiện ảnh và truyền hình
Ví dụ他致力于影视行业。
đọc gần: tha trừ lì úy ỉnh sừ háng diề
Anh ấy cống hiến cho ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình.
电视剧
diànshìjùđọc gần: tiền sừ chùy
Danh từPhim truyền hình
Ví dụ她喜欢看韩国电视剧。
đọc gần: tha xỉ hoan khàn hán cuố tiền sừ chùy
Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc.
电视台
diànshìtáiđọc gần: tiền sừ thái
Danh từĐài truyền hình
Ví dụ我爸爸在电视台工作。
đọc gần: ủa pà pa chài tiền sừ thái cung chuồ
Ba tôi làm việc ở đài truyền hình.
重视
zhòng shìđọc gần: trùng sừ
Động từcoi trọng
Ví dụ他很重视健康。
đọc gần: tha hẩn trùng sừ chiền khang
Anh ấy rất coi trọng sức khỏe.
忽视
hū shìđọc gần: hu sừ
Động từkhông coi trọng (kinh tế, ngành nghề, vấn đề nhỏ, nghiên cứu)
Ví dụ不要忽视这个细节。
đọc gần: pù dào hu sừ trờ cơ xì chiế
Đừng bỏ qua chi tiết này.
轻视
qīng shìđọc gần: chinh sừ
coi khinh, khinh thường
Ví dụ不要轻视任何问题。
đọc gần: pù dào chinh sừ rần hớ uần thí
Đừng xem nhẹ bất kỳ vấn đề nào.
敌视
dí shìđọc gần: tí sừ
thù địch, địch thị
Ví dụ他们对外国人很敌视。
đọc gần: tha mân tuầy oài cuố rấn hẩn tí sừ
Họ rất thù địch với người nước ngoài.
监视
jiān shìđọc gần: chiên sừ
giám sát, theo dõi
Ví dụ警察在监视嫌疑人的一举一动。
đọc gần: chỉnh chá chài chiên sừ xiến í rấn tơ i chủy i tùng
Cảnh sát đang giám sát mọi động tĩnh của nghi phạm.
近视
jìn shìđọc gần: chìn sừ
Tính từcận thị
Ví dụ她患有近视,需要戴眼镜。
đọc gần: tha hoàn dẩu chìn sừ xuy dào tài diển chình
Cô ấy bị cận thị, cần đeo kính.
蔑视
mièshìđọc gần: miề sừ
Coi thường, khinh miệt
Ví dụ他蔑视别人的意见。
đọc gần: tha miề sừ piế rấn tơ ì chiền
Anh ấy khinh thường ý kiến của người khác.
凝视
níngshìđọc gần: nính sừ
Động từNhìn chằm chằm
Ví dụ她凝视着远方的山脉。
đọc gần: tha nính sừ trơ doẻn phang tơ san mài
Cô ấy nhìn chăm chú vào dãy núi ở xa.
歧视
qíshìđọc gần: chí sừ
Kỳ thị
Ví dụ我们必须杜绝歧视。
đọc gần: ủa mân pì xuy tù chuế chí sừ
Chúng ta phải loại trừ sự phân biệt đối xử.
注视
zhùshìđọc gần: trù sừ
Động từNhìn chăm chú
Ví dụ他注视着远方。
đọc gần: tha trù sừ trơ doẻn phang
Anh ấy nhìn chăm chú về phía xa.
电视
diànshìđọc gần: tiền sừ
Danh từti vi
Ví dụ电视很大。
đọc gần: tiền sừ hẩn tà
Tivi rất lớn.