计
jì
đọc gần: chì
tính toán; kế hoạch; mưu kế
18 từ ghép · 8 có 计 đứng đầu · 10 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ 计 (計) ghép bộ lời nói 讠 (言) với mười 十, ý là biết đếm đủ mười số. Từ đó sinh nghĩa tính toán, mưu tính.
Câu ví dụ
这个计算机多少钱?
đọc gần: trờ cờ chì xoàn chi tuô sảo chiến
Cái máy tính này bao nhiêu tiền?
计 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 计
计策
jì cèđọc gần: chì xờ
kế sách; mưu kế
计划
jì huàđọc gần: chì hoà
Danh từkế hoạch
Ví dụ我们需要制定计划。
đọc gần: ủa mân xuy dào trừ tình chì hoà
Chúng ta cần lập kế hoạch.
计较
jì jiàođọc gần: chì chèo
mặc cả; tính toán hơn thua
Ví dụ他总是计较小事。
đọc gần: tha chủng sừ chì chèo xẻo sừ
Anh ấy luôn so đo những việc nhỏ nhặt.
计谋
jì móuđọc gần: chì mấu
mưu kế
计时
jì shíđọc gần: chì sứ
tính theo giờ
计算
jì suànđọc gần: chì xoàn
Động từtính toán
Ví dụ我计算下个月去北京旅游。
đọc gần: ủa chì xoàn xìa cờ duề chùy pẩy chinh lủy dấu
Tôi dự định đi Bắc Kinh du lịch vào tháng sau.
计议
jì yìđọc gần: chì ì
thương nghị; bàn bạc
计算机
jì suàn jīđọc gần: chì xoàn chi
Danh từmáy tính
Ví dụ我买了一台计算机。
đọc gần: ủa mải lơ i thái chì xoàn chi
Tôi đã mua một chiếc máy tính.
计 đứng sau (10 từ)
计 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
生计
shēng jìđọc gần: sâng chì
sinh kế
家庭计划
jiā tíng jì huàđọc gần: chia thính chì hoà
kế hoạch hóa gia đình
会计
kuàijìđọc gần: khoài chì
Danh từKế toán viên
Ví dụ我姐姐是公司的会计。
đọc gần: ủa chiể chiê sừ cung xư tơ khoài chì
Chị gái tôi là kế toán viên của công ty.
估计
gū jìđọc gần: cu chì
Động từước lượng
Ví dụ我估计他今天不会来了。
đọc gần: ủa cu chì tha chin thiên pù huầy lái lơ
Tôi đoán anh ấy sẽ không đến hôm nay.
共计
gòng jìđọc gần: cùng chì
Động từtổng cộng
Ví dụ我们这次旅游共计花费了五千元。
đọc gần: ủa mân trờ xừ lủy dấu cùng chì hoa phầy lơ ủ chiên doén
Chuyến du lịch lần này của chúng tôi tổng cộng chi phí năm nghìn nhân dân tệ.
千方百计
qiānfāngbǎijìđọc gần: chiên phang pải chì
Trăm phương ngàn kế
Ví dụ我们千方百计地解决问题。
đọc gần: ủa mân chiên phang pải chì tơ chiể chuế uần thí
Chúng tôi cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề.
总计
zǒng jìđọc gần: chủng chì
Động từTổng cộng, tính tổng
Ví dụ总计有五百人参加。
đọc gần: chủng chì dẩu ủ pải rấn xan chia
Tổng cộng có năm trăm người tham gia.
统计
tǒngjìđọc gần: thủng chì
Thống kê
Ví dụ统计数据显示,经济在增长。
đọc gần: thủng chì sù chùy xiển sừ chinh chì chài châng trảng
Dữ liệu thống kê cho thấy kinh tế đang tăng trưởng.
设计
shèjìđọc gần: sờ chì
Động từthiết kế
Ví dụ这个产品的设计很漂亮
đọc gần: trờ cơ chản phỉn tơ sờ chì hẩn phèo liang
Thiết kế của sản phẩm này rất đẹp
预计
yùjìđọc gần: ùy chì
Động từDự tính, dự kiến
Ví dụ预计他将于下周到达。
đọc gần: ùy chì tha chiang úy xìa trâu tào tá
Dự kiến anh ấy sẽ đến vào tuần tới.