论
lùn
đọc gần: luần
Hán-Việt: luận
luận — bàn bạc, lập luận về một vấn đề
14 từ ghép · 3 có 论 đứng đầu · 11 đứng sau
论 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 论
论文
lùn wénđọc gần: luần uấn
Danh từluận văn
Ví dụ这篇论文很有深度。
đọc gần: trờ phiên luần uấn hẩn dẩu sân tù
Bài luận văn này rất sâu sắc.
论坛
lùntánđọc gần: luần thán
Danh từDiễn đàn
Ví dụ他在论坛上发表了演讲。
đọc gần: tha chài luần thán sàng pha pẻo lơ diển chiảng
Anh ấy đã phát biểu trên diễn đàn.
论证
lùnzhèngđọc gần: luần trầng
Động từChứng minh, luận chứng
Ví dụ他们用事实论证了这个观点。
đọc gần: tha mân dùng sừ sứ luần trầng lơ trờ cơ coan tiển
Họ dùng sự thật để chứng minh quan điểm này.
论 đứng sau (11 từ)
论 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
理论
lǐlùnđọc gần: lỉ luần
Danh từLý luận
Ví dụ这个理论很重要。
đọc gần: trờ cờ lỉ luần hẩn trùng dào
Lý luận này rất quan trọng.
讨论
tǎo lùnđọc gần: thảo luần
Động từthảo luận
Ví dụ我们在会议上讨论了这个问题。
đọc gần: ủa mân chài huầy ì sàng thảo luần lơ trờ cơ uần thí
Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này trong cuộc họp.
辩论
biàn lùnđọc gần: piền luần
biện luận
Ví dụ他们在辩论这个问题。
đọc gần: tha mân chài piền luần trờ cơ uần thí
Họ đang tranh luận về vấn đề này.
结论
jié lùnđọc gần: chiế luần
Danh từkết luận
Ví dụ这个结论是正确的。
đọc gần: trờ cơ chiế luần sừ trầng chuề tơ
Kết luận này là đúng.
议论
yì lùnđọc gần: ì luần
Danh từĐộng từnghị luận
Ví dụ他们对这项政策的议论很多。
đọc gần: tha mân tuầy trờ xiàng trầng xờ tơ ì luần hẩn tuô
Có nhiều ý kiến bàn luận về chính sách này.
争论
zhēng lùnđọc gần: trâng luần
Động từtranh luận
Ví dụ关于这个问题,有很多争论。
đọc gần: coan úy trờ cơ uần thí dẩu hẩn tuô trâng luần
Về vấn đề này, có rất nhiều tranh cãi.
评论
pínglùnđọc gần: phính luần
Danh từĐộng từBình luận
Ví dụ他的评论很中肯。
đọc gần: tha tơ phính luần hẩn trung khẩn
Nhận xét của anh ấy rất thẳng thắn.
推论
tuīlùnđọc gần: thuây luần
Danh từSuy luận
Ví dụ这本书的推论很深刻。
đọc gần: trờ pẩn su tơ thuây luần hẩn sân khờ
Những lập luận trong cuốn sách này rất sâu sắc.
言论
yánlùnđọc gần: diến luần
Ngôn luận
Ví dụ我们要尊重言论自由。
đọc gần: ủa mân dào chuân trùng diến luần chừ dấu
Chúng ta phải tôn trọng tự do ngôn luận.
舆论
yúlùnđọc gần: úy luần
Dư luận
Ví dụ舆论对他产生了很大影响。
đọc gần: úy luần tuầy tha chản sâng lơ hẩn tà ỉnh xiảng
Dư luận đã có ảnh hưởng lớn đến anh ta.
谈论
tánlùnđọc gần: thán luần
Động từThảo luận, bàn tán
Ví dụ大家正在谈论新闻。
đọc gần: tà chia trầng chài thán luần xin uấn
Mọi người đang thảo luận về tin tức.