评
píng
đọc gần: phính
Hán-Việt: bình
binh, danh gia, nhan xet
5 từ ghép · 4 có 评 đứng đầu · 1 đứng sau
评 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 评
评价
píngjiàđọc gần: phính chìa
Danh từđánh giá, nhận xét
Ví dụ这本书的评价很高。
đọc gần: trờ pẩn su tơ phính chìa hẩn cao
Cuốn sách này được đánh giá rất cao
评估
pínggūđọc gần: phính cu
Danh từĐộng từĐánh giá
Ví dụ我们需要评估这个项目的风险。
đọc gần: ủa mân xuy dào phính cu trờ cơ xiàng mù tơ phâng xiển
Chúng ta cần đánh giá rủi ro của dự án này.
评论
pínglùnđọc gần: phính luần
Danh từĐộng từBình luận
Ví dụ他的评论很中肯。
đọc gần: tha tơ phính luần hẩn trung khẩn
Nhận xét của anh ấy rất thẳng thắn.
评选
píngxuǎnđọc gần: phính xoẻn
Động từBình chọn, tuyển chọn
Ví dụ学校每年评选优秀学生。
đọc gần: xuế xèo mẩy niến phính xoẻn dâu xìu xuế sâng
Trường học hàng năm bình chọn học sinh xuất sắc.
评 đứng sau (1 từ)
评 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
批评
pīpíngđọc gần: phi phính
Động từPhê bình
Ví dụ老师批评了他的态度。
đọc gần: lảo sư phi phính lơ tha tơ thài tù
Cô giáo đã phê bình thái độ của anh ấy.