识
shí
đọc gần: sứ
Hán-Việt: thức
biết, nhận biết, hiểu biết
6 từ ghép · 1 có 识 đứng đầu · 5 đứng sau
识 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 识
识别
shíbiéđọc gần: sứ piế
Động từNhận biết, phân biệt
Ví dụ这种花很容易识别。
đọc gần: trờ trủng hoa hẩn rúng ì sứ piế
Loại hoa này rất dễ nhận biết.
识 đứng sau (5 từ)
识 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
认识
rènshiđọc gần: rần sư
Động từquen biết
Ví dụ认识你很高兴。
đọc gần: rần sư nỉ hẩn cao xình
Rất vui được quen bạn.
知识
zhīshiđọc gần: trư sư
Danh từtri thức
Ví dụ学习知识。
đọc gần: xuế xí trư sư
Học tri thức.
常识
cháng shíđọc gần: cháng sứ
kiến thức cơ bản
Ví dụ这是一条常识的规则。
đọc gần: trờ sừ i théo cháng sứ tơ cuây chớ
Đây là một quy tắc thông thường.
见多识广
jiàn duō shí guǎngđọc gần: chiền tuô sứ coảng
hiểu biết rộng rãi
Ví dụ他是个见多识广的人,什么都知道。
đọc gần: tha sừ cờ chiền tuô sứ coảng tơ rấn sấn mơ tâu trư tào
Anh ấy là một người hiểu biết rộng, cái gì cũng biết.
意识
yìshíđọc gần: ì sứ
Danh từĐộng từÝ thức
Ví dụ我突然意识到自己忘了带钥匙。
đọc gần: ủa thú rán ì sứ tào chừ chỉ oàng lơ tài dào sư
Tôi đột nhiên nhận ra mình quên mang theo chìa khóa.