误
wù
đọc gần: ù
Hán-Việt: ngộ
sai, nhầm lẫn; làm hỏng việc
6 từ ghép · 3 có 误 đứng đầu · 3 đứng sau
误 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 误
误会
wù huìđọc gần: ù huầy
Danh từĐộng từhiểu lầm
Ví dụ我误会了他的意思。
đọc gần: ủa ù huầy lơ tha tơ ì xư
Tôi đã hiểu lầm ý của anh ấy.
误差
wùchāđọc gần: ù cha
Sai số
Ví dụ这只是个小误差。
đọc gần: trờ trử sừ cờ xẻo ù cha
Đây chỉ là một sai lệch nhỏ.
误解
wùjiěđọc gần: ù chiể
Danh từĐộng từHiểu lầm
Ví dụ我们之间有误解。
đọc gần: ủa mân trư chiên dẩu ù chiể
Giữa chúng tôi có sự hiểu lầm.
误 đứng sau (3 từ)
误 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
错误
cuòwùđọc gần: xuồ ù
Danh từLỗi, sai sót
Ví dụ他发现了一个小错误。
đọc gần: tha pha xiền lơ í cờ xẻo xuồ ù
Anh ấy phát hiện ra một lỗi nhỏ.
耽误
dān wùđọc gần: tan ù
Động từbỏ lỡ
Ví dụ这件事会耽误你的工作。
đọc gần: trờ chiền sừ huầy tan ù nỉ tơ cung chuồ
Việc này sẽ làm lãng phí thời gian công việc của bạn.
失误
shīwùđọc gần: sư ù
Danh từSai lầm, lỗi lầm
Ví dụ他的演讲中有几次失误。
đọc gần: tha tơ diển chiảng trung dẩu chỉ xừ sư ù
Trong bài phát biểu của anh ấy có vài lỗi.