调
tiáo
đọc gần: théo
Hán-Việt: điều
chỉnh cho vừa, cho hòa — điều chỉnh, điều hòa
9 từ ghép · 7 có 调 đứng đầu · 2 đứng sau
调 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 调
调高
tiáogāođọc gần: théo cao
Động từNâng lên, tăng lên
Ví dụ公司调高了员工的工资。
đọc gần: cung xư théo cao lơ doén cung tơ cung chư
Công ty đã tăng lương cho nhân viên.
调整
tiáozhěngđọc gần: théo trẩng
Động từĐiều chỉnh
Ví dụ我们需要调整计划。
đọc gần: ủa mân xuy dào théo trẩng chì hoà
Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.
调和
tiáohéđọc gần: théo hớ
Điều hòa
Ví dụ他们的关系很调和。
đọc gần: tha mân tơ coan xì hẩn théo hớ
Mối quan hệ của họ rất hòa hợp.
调剂
tiáojìđọc gần: théo chì
Động từĐiều chỉnh
Ví dụ他每周调剂一次药品。
đọc gần: tha mẩy trâu théo chì i xừ dào phỉn
Anh ấy phân chia thuốc một lần mỗi tuần.
调节
tiáojiéđọc gần: théo chiế
Động từĐiều chỉnh
Ví dụ我们需要调节室内温度。
đọc gần: ủa mân xuy dào théo chiế sừ nầy uân tù
Chúng ta cần điều chỉnh nhiệt độ trong phòng.
调解
tiáojiěđọc gần: théo chiể
Động từHòa giải
Ví dụ双方通过调解达成了协议。
đọc gần: soang phang thung cuồ théo chiể tá chấng lơ xiế ì
Hai bên đã đạt được thỏa thuận thông qua hòa giải.
调料
tiáoliàođọc gần: théo lèo
Gia vị
Ví dụ我们需要购买一些调料。
đọc gần: ủa mân xuy dào cầu mải i xiê théo lèo
Chúng ta cần mua một số gia vị.
调 đứng sau (2 từ)
调 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
空调
kōngtiáođọc gần: khung théo
Danh từMáy điều hòa
Ví dụ请把关门,因为房间里开着空调。
đọc gần: chỉnh pả coan mấn in uầy pháng chiên lỉ khai trơ khùng théo
Vui lòng đóng cửa, bởi vì trong phòng đang bật điều hòa.
协调
xiétiáođọc gần: xiế théo
Động từTính từPhối hợp; điều phối
Ví dụ各部门要协调工作。
đọc gần: cờ pù mấn dào xiế théo cung chuồ
Các bộ phận phải phối hợp công việc.