败
bài
đọc gần: pài
Hán-Việt: bại
thua, hỏng, làm cho hỏng
5 từ ghép · 1 có 败 đứng đầu · 4 đứng sau
败 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 败
败坏
bài huàiđọc gần: pài hoài
Động từphá hoại, làm hỏng
Ví dụ他的行为败坏了公司的名声。
đọc gần: tha tơ xính uấy pài hoài lơ cung xư tơ mính sâng
Hành vi của anh ấy đã làm hỏng danh tiếng của công ty.
败 đứng sau (4 từ)
败 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
击败
jībàiđọc gần: chi pài
Động từĐánh bại
Ví dụ中国队击败了对手获得冠军。
đọc gần: trung cuố tuầy chi pài lơ tuầy sẩu huồ tớ coàn chuyn
Đội Trung Quốc đã đánh bại đối thủ để giành chức vô địch.
失败
shī bàiđọc gần: sư pài
Động từTính từthất bại
Ví dụ他没有失败过。
đọc gần: tha mấy dẩu sư pài cuồ
Anh ấy chưa từng thất bại.
腐败
fǔ bàiđọc gần: phủ pài
tham nhũng, thối nát
Ví dụ腐败的官员必须受到惩罚。
đọc gần: phủ pài tơ coan doén pì xuy sầu tào chấng phá
Các quan chức tham nhũng phải bị trừng phạt.
打败
dǎbàiđọc gần: tả pài
Động từĐánh bại
Ví dụ我们努力打败了强大的对手。
đọc gần: ủa mân nủ lì tả pài lơ chiáng tà tơ tuầy sẩu
Chúng tôi đã nỗ lực đánh bại đối thủ mạnh