质
zhì
đọc gần: trừ
chất; bản chất; chất lượng
17 từ ghép · 5 có 质 đứng đầu · 12 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ phồn thể 質 gồm hai lưỡi búa ở trên và vỏ ốc quý 貝 ở dưới: mổ xẻ vật quý để xét cho ra giá trị thật. Từ đó chữ mang nghĩa chất lượng, bản chất.
Câu ví dụ
这衣服的质料很好。
đọc gần: trờ i phú· tơ trừ lèo hẩn hảo
Chất liệu của bộ quần áo này rất tốt.
质 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 质
质地
zhì dìđọc gần: trừ tì
chất liệu; thớ chất
质料
zhì liàođọc gần: trừ lèo
chất liệu; vật liệu
质问
zhì wènđọc gần: trừ uần
chất vấn
质疑
zhì yíđọc gần: trừ í
Động từnghi vấn; nêu thắc mắc
Ví dụ没有人质疑他的决定。
đọc gần: mấy dẩu rấn trừ í tha tơ chuế tình
Không ai nghi ngờ quyết định của anh ấy.
质量
zhì liàngđọc gần: trừ liàng
Danh từchất lượng
Ví dụ这家店的产品质量很好。
đọc gần: trờ chia tiền tơ chản phỉn trừ liàng hẩn hảo
Sản phẩm của cửa hàng này có chất lượng rất tốt.
质 đứng sau (12 từ)
质 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
本质
běn zhìđọc gần: pẩn trừ
Danh từbản chất
Ví dụ我们要了解问题的本质。
đọc gần: ủa mân dào lẻo chiể uần thí tơ pẩn trừ
Chúng ta phải hiểu bản chất của vấn đề.
品质
pǐn zhìđọc gần: phỉn trừ
phẩm chất; chất lượng
Ví dụ他们的产品品质很好。
đọc gần: tha mân tơ chản phỉn phỉn trừ hẩn hảo
Sản phẩm của họ có chất lượng rất tốt.
人质
rén zhìđọc gần: rấn trừ
con tin
Ví dụ绑架者要求人质的家人支付赎金。
đọc gần: pảng chìa trở dao chíu rấn trừ tơ chia rấn trư phù sú chin
Những kẻ bắt cóc yêu cầu gia đình con tin trả tiền chuộc.
性质
xìng zhìđọc gần: xình trừ
Danh từtính chất
Ví dụ这件事的性质很特殊。
đọc gần: trờ chiền sừ tơ xình trừ hẩn thờ su
Tôi đang học từ “tính chất”.
变质
biànzhìđọc gần: piền trừ
Động từBiến chất, hư hỏng
Ví dụ食物放久了会变质。
đọc gần: sứ ù phàng chỉu lơ huầy piền trừ
Thực phẩm để lâu sẽ bị biến chất.
地质
dì zhìđọc gần: tì trừ
Danh từđịa chất
Ví dụ我们研究了地质结构。
đọc gần: ủa mân diến chiu lơ tì trừ chiế cầu
Chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc địa chất.
实质
shízhìđọc gần: sứ trừ
Danh từThực chất
Ví dụ我们需要理解事物的实质。
đọc gần: ủa mân xuy dào lỉ chiể sừ ù tơ sứ trừ
Chúng ta cần hiểu rõ bản chất của sự việc.
材质
cáizhìđọc gần: xái trừ
Danh từChất liệu, vật liệu
Ví dụ这件衣服的材质很好。
đọc gần: trờ chiền i phu tơ xái trừ hẩn hảo
Chất liệu của bộ quần áo này rất tốt.
气质
qìzhìđọc gần: chì trừ
Danh từKhí chất, phong thái
Ví dụ她很有气质。
đọc gần: tha hẩn dẩu chì trừ
Cô ấy có khí chất rất tốt.
物质
wù zhìđọc gần: ù trừ
Danh từvật chất
Ví dụ这块物质非常坚硬。
đọc gần: trờ khoài ù trừ phây cháng chiên ình
Chất liệu này rất cứng.
素质
sùzhìđọc gần: xù trừ
Danh từTố chất
Ví dụ她的素质非常高。
đọc gần: tha tơ xù trừ phây cháng cao
Chất lượng của cô ấy rất cao.
蛋白质
dàn bái zhìđọc gần: tàn pái trừ
Danh từchất đạm, protein
Ví dụ蛋白质对身体很重要。
đọc gần: tàn pái trừ tuầy sân thỉ hẩn trùng dào
Protein rất quan trọng cho cơ thể.