HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

jiàn

đọc gần: chiền

rẻ; thấp kém; không đáng giá

5 từ ghép · 4 có 贱 đứng đầu · 1 đứng sau

Chữ này từ đâu ra

Hai cây giáo (戔) đập vỡ giá trị của vỏ ốc 贝, thứ từng dùng làm tiền. Ghép lại cho ý rẻ, kém giá, thấp hèn.

Câu ví dụ

chūshēngpínjiàn

đọc gần: tha chu sâng phín chiền

Chị ấy sinh ra trong một gia đình nghèo hèn.

贱 đứng đầu (4 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 贱

  • jiàn jia

    đọc gần: chiền chia

    giá rẻ

  • jiàn mài

    đọc gần: chiền mài

    bán rẻ

  • 物(货)

    jiàn wù (huò)

    đọc gần: chiền ù hùo)

    đồ rẻ tiền tầm thường; hàng kém chất lượng

  • 骨头

    jiàn gú tóu

    đọc gần: chiền cú thấu

    kẻ hèn hạ đáng khinh

贱 đứng sau (1 từ)

贱 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • pín jiàn

    đọc gần: phín chiền

    nghèo hèn

Zalo