起
qǐ
đọc gần: chỉ
Hán-Việt: khởi
khởi — dậy lên, nổi lên, bắt đầu
17 từ ghép · 11 có 起 đứng đầu · 6 đứng sau
起 đứng đầu (11 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 起
起床
qǐchuángđọc gần: chỉ choáng
Động từthức dậy
Ví dụ七点起床。
đọc gần: chi tiển chỉ choáng
7 giờ thức dậy.
起来
qǐlaiđọc gần: chỉ lai
Động từđứng dậy, thức dậy
Ví dụ请起来。
đọc gần: chỉnh chỉ lai
Hãy đứng dậy.
起草
qǐcǎođọc gần: chỉ xảo
Động từKhởi thảo
Ví dụ他负责起草这份文件。
đọc gần: tha phù chớ chỉ xảo trờ phần uấn chiền
Anh ấy chịu trách nhiệm soạn thảo văn bản này.
起初
qǐchūđọc gần: chỉ chu
Danh từBan đầu, lúc đầu
Ví dụ起初他不太愿意。
đọc gần: chỉ chu tha pù thài doèn ì
Lúc đầu anh ấy không muốn lắm.
起伏
qǐfúđọc gần: chỉ phú
Nhấp nhô, thăng trầm
Ví dụ这条路起伏不平。
đọc gần: trờ théo lù chỉ phú pù phính
Con đường này gập ghềnh không bằng phẳng.
起哄
qǐhòngđọc gần: chỉ hùng
Gây rối, quấy phá
Ví dụ孩子们在起哄。
đọc gần: hái chư mân chài chỉ hùng
Trẻ con đang làm ồn.
起义
qǐyìđọc gần: chỉ ì
Khởi nghĩa
Ví dụ他们策划了一场起义。
đọc gần: tha mân xờ hoà lơ i chảng chỉ ì
Họ lên kế hoạch cho một cuộc khởi nghĩa.
起源
qǐyuánđọc gần: chỉ doén
Danh từĐộng từNguồn gốc
Ví dụ文化起源于生活。
đọc gần: uấn hoà chỉ doén úy sâng huố
Văn hóa bắt nguồn từ cuộc sống.
起飞
qǐfēiđọc gần: chỉ phây
Động từcất cánh
Ví dụ飞机马上起飞了。
đọc gần: phây chi mả sàng chỉ phây lơ
Máy bay sắp cất cánh rồi.
起到
qǐdàođọc gần: chỉ tào
Động từPhát huy tác dụng
Ví dụ这起到很大作用。
đọc gần: trờ chỉ tào hẩn tà chuồ dùng
Điều này phát huy tác dụng lớn.
起点
qǐdiǎnđọc gần: chỉ tiển
Danh từĐiểm xuất phát
Ví dụ这是新生活的起点。
đọc gần: trờ sừ xin sâng huố tơ chỉ tiển
Đây là điểm xuất phát của cuộc sống mới.
起 đứng sau (6 từ)
起 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
看起来
kàn qǐ láiđọc gần: khàn chỉ lái
Động từTrông có vẻ, nhìn có vẻ
Ví dụ他看起来很高兴。
đọc gần: tha khàn chỉ lái hẩn cao xình
Anh ấy trông có vẻ rất vui.
引起
yǐn qǐđọc gần: ỉn chỉ
Động từdẫn đến, gây ra
Ví dụ他的演讲引起了大家的兴趣。
đọc gần: tha tơ diển chiảng ỉn chỉ lơ tà chia tơ xình chùy
Bài diễn thuyết của anh ấy đã thu hút sự quan tâm của mọi người.
掀起
xiānqǐđọc gần: xiên chỉ
Động từKhởi động, bắt đầu
Ví dụ他掀起了一场革命。
đọc gần: tha xiên chỉ lơ i chảng cớ mình
Anh ấy đã khởi xướng một cuộc cách mạng.
想起
xiǎngqǐđọc gần: xiảng chỉ
Động từnhớra
Ví dụ我想起了小时候的事。
đọc gần: ủa xiảng chỉ lơ xẻo sứ hầu tơ sừ
Tôi nhớ lại chuyện hồi nhỏ.
提起
tíqǐđọc gần: thí chỉ
Động từĐề cập; nhấc lên
Ví dụ别提起那件事。
đọc gần: piế thí chỉ nà chiền sừ
Đừng đề cập đến chuyện đó.
兴起
xīngqǐđọc gần: xinh chỉ
Động từNổi lên, phát triển mạnh
Ví dụ网购正在兴起。
đọc gần: oảng cầu trầng chài xinh chỉ
Mua sắm trực tuyến đang phát triển mạnh.