转
zhuǎn
đọc gần: troản
Hán-Việt: chuyển
chuyển, xoay — đổi hướng, đổi trạng thái, chuyển sang tay khác
18 từ ghép · 15 có 转 đứng đầu · 3 đứng sau
转 đứng đầu (15 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 转
转变
zhuǎnbiànđọc gần: troản piền
Động từChuyển biến, thay đổi
Ví dụ他的态度有了很大的转变。
đọc gần: tha tơ thài tù dẩu lơ hẩn tà tơ troản piền
Thái độ của anh ấy đã có sự thay đổi lớn.
转告
zhuǎn gàođọc gần: troản cào
Động từchuyển lời
Ví dụ我会把这个消息转告给你。
đọc gần: ủa huầy pả trờ cơ xeo xi troản cào cẩy nỉ
Tôi sẽ chuyển thông tin này cho bạn.
转达
zhuǎndáđọc gần: troản tá
Động từChuyển đạt
Ví dụ他转达了老板的指示。
đọc gần: tha troản tá lơ lảo pản tơ trử sừ
Anh ấy đã chuyển lời chỉ thị của ông chủ.
转让
zhuǎnràngđọc gần: troản ràng
Động từChuyển nhượng
Ví dụ他决定将公司转让给朋友。
đọc gần: tha chuế tình chiang cung xư troản ràng cẩy phấng dẩu
Anh ấy quyết định chuyển nhượng công ty cho bạn.
转移
zhuǎnyíđọc gần: troản í
Động từChuyển đổi
Ví dụ他们转移到了一个安全的地方。
đọc gần: tha mân troản í tào lơ i cờ an choén tơ tì phang
Họ đã chuyển đến một nơi an toàn.
转折
zhuǎnzhéđọc gần: troản trớ
Danh từChuyển biến
Ví dụ这个故事在结尾处有一个意想不到的转折。
đọc gần: trờ cơ cù sừ chài chiế uẩy chù dẩu i cờ ì xiảng pù tào tơ troản trớ
Câu chuyện này có một bước ngoặt bất ngờ ở đoạn kết.
转动
zhuǎndòngđọc gần: troản tùng
Động từXoay, chuyển động
Ví dụ请转动把手。
đọc gần: chỉnh troản tùng pả sẩu
Hãy xoay tay nắm.
转身
zhuǎnshēnđọc gần: troản sân
Động từQuay người
Ví dụ他转身就走了。
đọc gần: tha troản sân chìu chẩu lơ
Anh ấy quay người đi luôn.
转弯
zhuǎnwānđọc gần: troản oan
Động từRẽ, quẹo
Ví dụ前方请转弯。
đọc gần: chiến phang chỉnh troản oan
Phía trước rẽ đi.
转换
zhuǎn huànđọc gần: troản hoàn
Động từconversion; change; transform; convert
Ví dụ请把文件转换成PDF。
đọc gần: chỉnh pả uấn chiền troản hoàn chấng phdf
Hãy chuyển đổi file sang định dạng PDF.
转机
zhuǎnjīđọc gần: troản chi
Động từChuyển máy bay
Ví dụ我需要在上海转机。
đọc gần: ủa xuy dào chài sàng hải troản chi
Tôi cần chuyển máy bay ở Thượng Hải.
转发
zhuǎnfāđọc gần: troản pha
Động từChuyển tiếp, forward
Ví dụ请转发邮件。
đọc gần: chỉnh troản pha dấu chiền
Xin chuyển tiếp email.
转化
zhuǎnhuàđọc gần: troản hoà
Động từChuyển hóa
Ví dụ把废物转化成能源。
đọc gần: pả phầy ù troản hoà chấng nấng doén
Chuyển hóa rác thải thành năng lượng.
转向
zhuǎnxiàngđọc gần: troản xiàng
Động từChuyển hướng
Ví dụ汽车向左转向。
đọc gần: chì chơ xiàng chuổ troản xiàng
Xe hơi rẽ trái.
转交
zhuǎn jiāođọc gần: troản cheo
Động từChuyển giao, chuyển cho
Ví dụ请把这个包裹转交给她。
đọc gần: chỉnh pả trờ cơ pao cuổ troản cheo cẩy tha
Hãy chuyển gói hàng này cho cô ấy.
转 đứng sau (3 từ)
转 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
扭转
niǔzhuǎnđọc gần: nỉu troản
Xoay chuyển, xoay ngược
Ví dụ他们正在努力扭转局面。
đọc gần: tha mân trầng chài nủ lì nỉu troản chúy miền
Họ đang cố gắng xoay chuyển tình thế.
旋转
xuánzhuǎnđọc gần: xoén troản
Động từQuay, xoay
Ví dụ这个玩具可以旋转。
đọc gần: trờ cơ oán chùy khở ỉ xoén troản
Đồ chơi này có thể xoay.
周转
zhōuzhuǎnđọc gần: trâu troản
Luân chuyển
Ví dụ公司需要更多的资金周转。
đọc gần: cung xư xuy dào cầng tuô tơ chư chin trâu troản
Công ty cần thêm vốn lưu động.