输
shū
đọc gần: su
Hán-Việt: thâu
chuyen, tai, dua tu noi nay sang noi khac
5 từ ghép · 3 có 输 đứng đầu · 2 đứng sau
输 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 输
输入
shūrùđọc gần: su rù
Động từNhập
Ví dụ请把密码输入到电脑里。
đọc gần: chỉnh pả mì mả su rù tào tiền nảo lỉ
Xin hãy nhập mật khẩu vào trong máy tính.
输出
shūchūđọc gần: su chu
Danh từĐộng từXuất khẩu; đầu ra
Ví dụ中国输出很多商品。
đọc gần: trung cuố su chu hẩn tuô sang phỉn
Trung Quốc xuất khẩu nhiều hàng hóa.
输送
shūsòngđọc gần: su xùng
Động từVận chuyển, cung cấp
Ví dụ管道输送天然气。
đọc gần: coản tào su xùng thiên rán chì
Ống dẫn vận chuyển khí tự nhiên.
输 đứng sau (2 từ)
输 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
运输
yùnshūđọc gần: dùyn su
Động từVận chuyển, chuyên chở
Ví dụ货物正在通过卡车运输。
đọc gần: huồ ù trầng chài thung cuồ khả chơ dùyn su
Hàng hóa đang được vận chuyển bằng xe tải.
传输
chuánshūđọc gần: choán su
Động từTruyền tải, truyền dữ liệu
Ví dụ文件正在通过网络传输。
đọc gần: uấn chiền trầng chài thung cuồ oảng luồ choán su
Tài liệu đang được truyền qua mạng.