辩
biàn
đọc gần: piền
Hán-Việt: biện
biện, tranh luận bằng lời lẽ
5 từ ghép · 4 có 辩 đứng đầu · 1 đứng sau
辩 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 辩
辩论
biàn lùnđọc gần: piền luần
biện luận
Ví dụ他们在辩论这个问题。
đọc gần: tha mân chài piền luần trờ cơ uần thí
Họ đang tranh luận về vấn đề này.
辩护
biàn hùđọc gần: piền hù
Động từbiện hộ
Ví dụ律师为他进行辩护。
đọc gần: lùy sư uầy tha chìn xính piền hù
Luật sư biện hộ cho anh ấy.
辩解
biàn jiěđọc gần: piền chiể
Động từgiải thích, biện giải
Ví dụ他试图为自己的错误辩解。
đọc gần: tha sừ thú uầy chừ chỉ tơ xuồ ù piền chiể
Anh ấy cố gắng biện minh cho lỗi lầm của mình.
辩证
biàn zhèngđọc gần: piền trầng
biện chứng
Ví dụ我们需要辩证地看待这个问题。
đọc gần: ủa mân xuy dào piền trầng tơ khàn tài trờ cơ uần thí
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề này một cách biện chứng.
辩 đứng sau (1 từ)
辩 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
答辩
dá biànđọc gần: tá piền
Động từbiện hộ, bào chữa
Ví dụ他在法庭上答辩。
đọc gần: tha chài phả thính sàng tá piền
Anh ấy biện hộ tại tòa.