近
jìn
đọc gần: chìn
gần
17 từ ghép · 9 có 近 đứng đầu · 8 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ gồm bộ đi 辶 và 斤 (búa chiến): người lính cầm búa tiến sát tới, nên chữ mang nghĩa gần. Chữ chỉ nghĩa xa 遠 thì ghép bộ đi với 袁 (áo dài, thứ cần cho chuyến đi xa).
Câu ví dụ
我家附近有一间戏院。
đọc gần: ủa chia phù chìn dẩu i chiên xì doèn
Gần nhà tôi có một rạp hát.
近 đứng đầu (9 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 近
近海
jìn hǎiđọc gần: chìn hải
vùng biển gần bờ
近乎
jìn hūđọc gần: chìn hu
gần như; xấp xỉ
近况
jìn kuàngđọc gần: chìn khoàng
tình hình gần đây
近来
jìn láiđọc gần: chìn lái
Danh từgần đây; dạo này
Ví dụ近来,天气变得越来越热。
đọc gần: chìn lái thiên chì piền tớ duề lái duề rờ
Gần đây, thời tiết ngày càng nóng hơn.
近邻
jìn línđọc gần: chìn lín
người láng giềng ở gần
近亲
jìn qīnđọc gần: chìn chin
họ hàng gần
近视
jìn shìđọc gần: chìn sừ
Tính từcận thị
Ví dụ她患有近视,需要戴眼镜。
đọc gần: tha hoàn dẩu chìn sừ xuy dào tài diển chình
Cô ấy bị cận thị, cần đeo kính.
近代
jìn dàiđọc gần: chìn tài
cận đại
Ví dụ这个时期被称为近代。
đọc gần: trờ cơ sứ chi pầy châng uầy chìn tài
Thời kỳ này được gọi là thời hiện đại.
近期
jìnqīđọc gần: chìn chi
Danh từGần đây
Ví dụ我近期很忙,没有时间。
đọc gần: ủa chìn chi hẩn máng mấy dẩu sứ chiên
Gần đây tôi rất bận, không có thời gian.
近 đứng sau (8 từ)
近 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
附近
fù jìnđọc gần: phù chìn
gần đó; lân cận
Ví dụ我家附近有公园。
đọc gần: ủa chia phù chìn dẩu cung doén
Gần nhà tôi có công viên.
最近
zuìjìnđọc gần: chuầy chìn
Tính từgần đây
Ví dụ最近我很忙。
đọc gần: chuầy chìn ủa hẩn máng
Gần đây tôi rất bận.
将近
jiāngjìnđọc gần: chiang chìn
Phó từGần, xấp xỉ
Ví dụ他每天工作将近十个小时。
đọc gần: tha mẩy thiên cung chuồ chiang chìn sứ cờ xẻo sứ
Anh ấy mỗi ngày làm việc xấp xỉ gần 10 tiếng đồng hồ.
就近
jiù jìnđọc gần: chìu chìn
gần, lân cận
Ví dụ请就近找个餐馆吃饭。
đọc gần: chỉnh chìu chìn trảo cờ xan coản chư phàn
Vui lòng tìm một nhà hàng gần đây để ăn.
急功近利
jí gōng jìn lìđọc gần: chí cung chìn lì
vội vàng, nôn nóng
Ví dụ这种做法太急功近利了。
đọc gần: trờ trủng chuồ phả thài chí cung chìn lì lơ
Cách làm này quá tham lợi trước mắt.
接近
jiējìnđọc gần: chiê chìn
Động từTiếp cận, đến gần
Ví dụ他不喜欢别人接近他。
đọc gần: tha pù xỉ hoan piế rấn chiê chìn tha
Anh ấy không thích người khác đến gần mình.
贴近
tiējìnđọc gần: thiê chìn
Động từTính từÁp sát; gần gũi
Ví dụ故事贴近生活。
đọc gần: cù sừ thiê chìn sâng huố
Câu chuyện rất gần gũi với cuộc sống.
靠近
kàojìnđọc gần: khào chìn
Động từLại gần, tiếp cận
Ví dụ请不要靠近危险区域。
đọc gần: chỉnh pù dào khào chìn uây xiển chuy ùy
Xin đừng lại gần khu vực nguy hiểm.