送
sòng
đọc gần: xùng
Hán-Việt: tống
đưa, chuyển tới tay người khác (gửi hoặc tặng)
6 từ ghép · 2 có 送 đứng đầu · 4 đứng sau
送 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 送
送到
sòngdàođọc gần: xùng tào
Động từgửi đi, tặng đi
Ví dụ你的快递送到了。
đọc gần: nỉ tơ khoài tì xùng tào lơ
Bưu kiện của bạn đã được giao đến.
送给
sòng gěiđọc gần: xùng cẩy
Động từgửi cho, tặng cho
Ví dụ他送给我一本书。
đọc gần: tha xùng cẩy ủa ì pẩn su
Anh ấy tặng tôi một quyển sách.
送 đứng sau (4 từ)
送 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
发送
fāsòngđọc gần: pha xùng
Động từGửi
Ví dụ我已经发送电子邮件给他了。
đọc gần: ủa ỉ chinh pha xùng tiền chử dấu chiền cẩy tha lơ
Vui lòng gửi bức thư này đi.
赠送
zèngsòngđọc gần: chầng xùng
Động từTặng
Ví dụ他给我赠送了一本书。
đọc gần: tha cẩy ủa chầng xùng lơ i pẩn su
Anh ấy tặng tôi một cuốn sách.
输送
shūsòngđọc gần: su xùng
Động từVận chuyển, cung cấp
Ví dụ管道输送天然气。
đọc gần: coản tào su xùng thiên rán chì
Ống dẫn vận chuyển khí tự nhiên.
运送
yùn sòngđọc gần: dùyn xùng
Động từVận chuyển
Ví dụ货物已经运送到目的地。
đọc gần: huồ ù ỉ chinh dùyn xùng tào mù tì tì
Hàng hóa đã được vận chuyển đến nơi.