通
tōng
đọc gần: thung
Hán-Việt: thông
thông suốt — xuyên qua được, nối được, và vì thế thành phổ biến
19 từ ghép · 12 có 通 đứng đầu · 7 đứng sau
通 đứng đầu (12 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 通
通信
tōngxìnđọc gần: thung xìn
Động từLiên lạc, thông tin
Ví dụ我们一直通过电子邮件通信。
đọc gần: ủa mân ì trứ thung cuồ tiền chử dấu chiền thung xìn
Chúng tôi luôn liên lạc qua email.
通常
tōngchángđọc gần: thung cháng
Tính từThông thườnh, bình thường
Ví dụ我通常七点起床。
đọc gần: ủa thung cháng chi tiển chỉ choáng
Tôi thường dậy lúc 7 giờ.
通过
tōng guòđọc gần: thung cuồ
Động từthông qua
Ví dụ我通过了考试。
đọc gần: ủa thung cuồ lơ khảo sừ
Tôi đã qua kỳ thi.
通知
tōng zhīđọc gần: thung trư
Danh từthông báo
Ví dụ请通知大家明天的会议。
đọc gần: chỉnh thung trư tà chia mính thiên tơ huầy ì
Xin thông báo với mọi người về cuộc họp ngày mai.
通货膨胀
tōnghuò péngzhàngđọc gần: thung huồ phấng tràng
Lạm phát
Ví dụ通货膨胀导致物价上涨。
đọc gần: thung huồ phấng tràng tảo trừ ù chìa sàng trảng
Lạm phát dẫn đến giá cả tăng cao.
通俗
tōngsúđọc gần: thung xú
Thông thường
Ví dụ这本书用通俗易懂的语言写成。
đọc gần: trờ pẩn su dùng thung xú ì tủng tơ ủy diến xiể chấng
Cuốn sách này được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
通用
tōngyòngđọc gần: thung dùng
Động từTính từPhổ biến
Ví dụ英语是一种通用语言。
đọc gần: inh ủy sừ i trủng thung dùng ủy diến
Tiếng Anh là một ngôn ngữ phổ biến.
通知书
tōngzhīshūđọc gần: thung trư su
Giấy thông báo
Ví dụ我收到了大学通知书。
đọc gần: ủa sâu tào lơ tà xuế thung trư su
Tôi nhận được giấy báo trúng tuyển đại học.
通道
tōngdàođọc gần: thung tào
Danh từLối đi, kênh
Ví dụ请走紧急通道。
đọc gần: chỉnh chẩu chỉn chí thung tào
Xin đi lối đi khẩn cấp.
通话
tōnghuàđọc gần: thung hoà
Động từNói chuyện điện thoại
Ví dụ我正在和他通话。
đọc gần: ủa trầng chài hớ tha thung hoà
Tôi đang nói chuyện điện thoại với anh ấy.
通讯
tōngxùnđọc gần: thung xùyn
Danh từThông tin liên lạc
Ví dụ通讯技术发展很快。
đọc gần: thung xùyn chì sù pha trản hẩn khoài
Công nghệ thông tin liên lạc phát triển rất nhanh.
通风
tōngfēngđọc gần: thung phâng
Động từThông gió
Ví dụ房间需要通风。
đọc gần: pháng chiên xuy dào thung phâng
Căn phòng cần thông gió.
通 đứng sau (7 từ)
通 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
普通话
pǔtōnghuàđọc gần: phủ thung hoà
Danh từtiếng Phổ thông (tiếng Trung chuẩn)
Ví dụ他说普通话说得很流利。
đọc gần: tha suô phủ thung hoà suô tơ hẩn líu lì
Anh ấy nói tiếng Phổ thông rất lưu loát.
交通
jiāo tōngđọc gần: cheo thung
Danh từgiao thông
Ví dụ交通很拥挤。
đọc gần: cheo thung hẩn dung chỉ
Giao thông rất tắc nghẽn.
沟通
gōu tōngđọc gần: câu thung
Danh từĐộng từtrao đổi, thấu hiểu
Ví dụ我们需要有效沟通。
đọc gần: ủa mân xuy dào dẩu xèo câu thung
Chúng ta cần giao tiếp hiệu quả.
畅通
chàng tōngđọc gần: chàng thung
Tính từthông suốt, thông suốt
Ví dụ这条道路畅通无阻。
đọc gần: trờ théo tào lù chàng thung ú chủ
Con đường này không có trở ngại nào.
精通
jīng tōngđọc gần: chinh thung
Động từthông thạo, tinh thông
Ví dụ她精通多国语言。
đọc gần: tha chinh thung tuô cuố ủy diến
Cô ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ.
流通
liútōngđọc gần: líu thung
Động từLưu thông
Ví dụ货物需要流通才能销售。
đọc gần: huồ ù xuy dào líu thung xái nấng xeo sầu
Hàng hóa cần lưu thông mới có thể bán được.
普通
pǔtōngđọc gần: phủ thung
Tính từphổthông, bình thường
Ví dụ他是一个普通(tô đỏ)人。
đọc gần: tha sừ í cờ phủ thung rấn
Anh ấy là một người bình thường.