重
zhòng
đọc gần: trùng
Hán-Việt: trọng
nặng — nặng về khối lượng, và nặng ký về tầm quan trọng
24 từ ghép · 6 có 重 đứng đầu · 18 đứng sau
重 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 重
重要
zhòngyàođọc gần: trùng dào
Tính từquan trọng
Ví dụ很重要。
đọc gần: hẩn trùng dào
Rất quan trọng.
重大
zhòngdàđọc gần: trùng tà
Tính từTrọng đại, to lớn, quan trọng
Ví dụ这是一个重大的决定。
đọc gần: trờ sừ i cờ trùng tà tơ chuế tình
Đây là một quyết định quan trọng/trọng đại.
重点
zhòng diǎnđọc gần: trùng tiển
Danh từtrọng điểm
Ví dụ这个问题是重点。
đọc gần: trờ cơ uần thí sừ trùng tiển
Vấn đề này là trọng điểm.
重视
zhòng shìđọc gần: trùng sừ
Động từcoi trọng
Ví dụ他很重视健康。
đọc gần: tha hẩn trùng sừ chiền khang
Anh ấy rất coi trọng sức khỏe.
重量
zhòng liàngđọc gần: trùng liàng
Danh từtrọng lượng
Ví dụ这个箱子的重量很大。
đọc gần: trờ cơ xiang chư tơ trùng liàng hẩn tà
Trọng lượng của cái hộp này rất nặng.
重心
zhòngxīnđọc gần: trùng xin
Danh từTrọng tâm
Ví dụ这个问题是公司的重心。
đọc gần: trờ cơ uần thí sừ cung xư tơ trùng xin
Vấn đề này là trọng tâm của công ty.
重 đứng sau (18 từ)
重 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
沉重
chénzhòngđọc gần: chấn trùng
Tính từNặng nề, đè nặng
Ví dụ他的心情很沉重。
đọc gần: tha tơ xin chính hẩn chấn trùng
Tâm trạng anh ấy rất nặng nề.
严重
yán zhòngđọc gần: diến trùng
Tính từnghiêm trọng
Ví dụ这个问题很严重。
đọc gần: trờ cơ uần thí hẩn diến trùng
Vấn đề này rất nghiêm trọng.
尊重
zūn zhòngđọc gần: chuân trùng
Động từtôn trọng
Ví dụ我们应该尊重他人的意见。
đọc gần: ủa mân inh cai chuân trùng tha rấn tơ ì chiền
Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của người khác.
保重
bǎo zhòngđọc gần: pảo trùng
Động từbảo trọng
Ví dụ请保重身体。
đọc gần: chỉnh pảo trùng sân thỉ
Hãy giữ gìn sức khỏe.
比重
bǐ zhòngđọc gần: pỉ trùng
Danh từtỷ trọng
Ví dụ这个行业在经济中的比重很大。
đọc gần: trờ cơ háng diề chài chinh chì trung tơ pỉ trùng hẩn tà
Ngành này chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế.
举足轻重
jǔ zú qīng zhòngđọc gần: chủy chú chinh trùng
có vai trò quan trọng
Ví dụ他在团队中举足轻重。
đọc gần: tha chài thoán tuầy trung chủy chú chinh trùng
Anh ấy là người quan trọng trong đội.
隆重
lóngzhòngđọc gần: lúng trùng
Long trọng
Ví dụ会议进行得很隆重。
đọc gần: huầy ì chìn xính tơ hẩn lúng trùng
Cuộc họp diễn ra rất long trọng.
任重道远
rènzhòngdàoyuǎnđọc gần: rần trùng tào doẻn
Trách nhiệm nặng nề và đường dài
Ví dụ我们的任务任重道远。
đọc gần: ủa mân tơ rần ù rần trùng tào doẻn
Nhiệm vụ của chúng ta còn rất nặng nề và xa xôi.
慎重
shènzhòngđọc gần: sần trùng
Cẩn trọng
Ví dụ我们需要慎重考虑。
đọc gần: ủa mân xuy dào sần trùng khảo lùy
Chúng ta cần cân nhắc thận trọng.
郑重
zhèngzhòngđọc gần: trầng trùng
Trịnh trọng
Ví dụ他郑重宣布了这个消息。
đọc gần: tha trầng trùng xoen pù lơ trờ cơ xeo xi
Anh ấy long trọng tuyên bố tin tức này.
注重
zhùzhòngđọc gần: trù trùng
Động từChú trọng
Ví dụ我们要注重环境保护。
đọc gần: ủa mân dào trù trùng hoán chình pảo hù
Chúng ta phải chú trọng bảo vệ môi trường.
庄重
zhuāngzhòngđọc gần: troang trùng
Trịnh trọng
Ví dụ他总是显得很庄重。
đọc gần: tha chủng sừ xiển tơ hẩn troang trùng
Anh ấy luôn tỏ ra rất nghiêm túc.
着重
zhuózhòngđọc gần: truố trùng
Động từNhấn mạnh
Ví dụ这件事要着重处理。
đọc gần: trờ chiền sừ dào truố trùng chủ lỉ
Chuyện này cần phải xử lý trọng điểm.
体重
tǐzhòngđọc gần: thỉ trùng
Danh từCân nặng
Ví dụ我的体重是60公斤。
đọc gần: ủa tơ thỉ trùng sừ lìu sứ cung chin
Cân nặng của tôi là 60 kg.
加重
jiāzhòngđọc gần: chia trùng
Động từLàm nặng thêm
Ví dụ雾霾加重了空气污染。
đọc gần: ù mái chia trùng lơ khung chì u rản
Sương mù làm ô nhiễm không khí nặng hơn.
看重
kànzhòngđọc gần: khàn trùng
Động từCoi trọng
Ví dụ老板很看重能力。
đọc gần: lảo pản hẩn khàn trùng nấng lì
Ông chủ rất coi trọng năng lực.
贵重
guìzhòngđọc gần: cuầy trùng
Tính từQuý giá, đắt giá
Ví dụ请保管好贵重物品。
đọc gần: chỉnh pảo coản hảo cuầy trùng ù phỉn
Vui lòng giữ gìn đồ vật quý giá.
至关重要
zhì guān zhòng yàođọc gần: trừ coan trùng dào
Tính từCực kỳ quan trọng
Ví dụ学习方法至关重要。
đọc gần: xuế xí phang phả trừ coan trùng dào
Phương pháp học tập cực kỳ quan trọng.