钉
dīng
đọc gần: tinh
cái đinh
10 từ ghép · 6 có 钉 đứng đầu · 4 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Ban đầu chữ là hình vẽ cái đinh: 丁. Thêm bộ kim 金 thì thành 釘, giản thể là 钉; riêng 丁 nay chỉ người đàn ông tráng kiện hay người lính.
Câu ví dụ
我想买一把钉锤。
đọc gần: ủa xiảng mải ì pả tinh chuấy
Tôi muốn mua một cái búa.
钉 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 钉
钉锤
dīngchuíđọc gần: tinh chuấy
cái búa (búa đóng đinh)
钉帽
dīngmàođọc gần: tinh mào
đầu đinh; mũ đinh
钉耙
dīngpáđọc gần: tinh phá
cái bồ cào (răng sắt)
钉人
dīngrénđọc gần: tinh rấn
kèm người (kèm đối thủ khi thi đấu)
钉鞋
dīngxiéđọc gần: tinh xiế
giày đinh
钉子
dīng·ziđọc gần: ting· chư
cái đinh
钉 đứng sau (4 từ)
钉 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
碰钉子
pèng dīng·ziđọc gần: phầng ting· chư
bị cự tuyệt; gặp phải sự phũ phàng
眼中钉
yǎn zhōng dīngđọc gần: diển trung tinh
cái gai trong mắt
斩钉截铁
zhǎndīng jiétiěđọc gần: trản tinh chiế thiể
Kiên quyết dứt khoát
Ví dụ他说话斩钉截铁。
đọc gần: tha suô hoà trản tinh chiế thiể
Anh ấy nói một cách dứt khoát.
螺丝钉
luósīdīngđọc gần: luố xư tinh
Đinh vít
Ví dụ他拧紧了螺丝钉。
đọc gần: tha nỉnh chỉn lơ luố xư tinh
Anh ấy đã vặn chặt con ốc vít.