隔
gé
đọc gần: cớ
Hán-Việt: cách
ngăn cách, chia tách ra; khoảng cách ở giữa
5 từ ghép · 4 có 隔 đứng đầu · 1 đứng sau
隔 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 隔
隔壁
gé bìđọc gần: cớ pì
Danh từsát vách, ngay cạnh
Ví dụ我们住在隔壁的房子。
đọc gần: ủa mân trù chài cớ pì tơ pháng chư
Chúng tôi sống trong ngôi nhà kế bên.
隔阂
gé héđọc gần: cớ hớ
ngăn cách, trở ngại
Ví dụ他们之间存在隔阂。
đọc gần: tha mân trư chiên xuấn chài cớ hớ
Giữa họ tồn tại sự ngăn cách.
隔离
gé líđọc gần: cớ lí
Động từcách ly
Ví dụ病人需要隔离。
đọc gần: pình rấn xuy dào cớ lí
Bệnh nhân cần được cách ly.
隔开
gékāiđọc gần: cớ khai
Động từNgăn cách ra
Ví dụ这些高楼把城市和海边隔开了。
đọc gần: trờ xiê cao lấu pả chấng sừ hớ hải piên cớ khai lơ
Những tòa nhà cao tầng này ngăn cách thành phố với bờ biển
隔 đứng sau (1 từ)
隔 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
间隔
jiàn géđọc gần: chiền cớ
Danh từĐộng từkhoảng cách, khoảng thời gian
Ví dụ两次会议之间有一个小时的间隔。
đọc gần: liảng xừ huầy ì trư chiên dẩu i cờ xẻo sứ tơ chiền cớ
Có một khoảng cách một giờ giữa hai cuộc họp.