音
yīn
đọc gần: in
Hán-Việt: âm
âm, tiếng — tiếng phát ra nghe được
12 từ ghép · 4 có 音 đứng đầu · 8 đứng sau
🖌️ Xem 音 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)音 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 音
音乐
yīnyuèđọc gần: in duề
Danh từâm nhạc
Ví dụ我喜欢听音乐。
đọc gần: ủa xỉ hoan thinh in duề
Tôi thích nghe nhạc.
音响
yīnxiǎngđọc gần: in xiảng
Danh từÂm thanh
Ví dụ这个音响系统非常先进。
đọc gần: trờ cơ in xiảng xì thủng phây cháng xiên chìn
Hệ thống âm thanh này rất tiên tiến.
音节
yīnjiéđọc gần: in chiế
Danh từâm tiết
Ví dụ这个词有两个音节。
đọc gần: trờ cơ xứ dẩu liảng cờ in chiế
Từ này có hai âm tiết.
音乐会
yīnyuèhuìđọc gần: in duề huầy
Danh từbuổi hòa nhạc
Ví dụ我们去听音乐会吧!
đọc gần: ủa mân chùy thinh in duề huầy pa
Chúng ta đi nghe hòa nhạc đi!
音 đứng sau (8 từ)
音 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
录音
lùyīnđọc gần: lù in
Động từGhi âm
Ví dụ我录音了全部会议内容。
đọc gần: ủa lù in lơ choén pù huầy ì nầy rúng
Tôi đã ghi âm toàn bộ nội dung cuộc họp.
收音机
shōuyīnjīđọc gần: sâu in chi
Danh từMáy thu thanh, radio
Ví dụ爷爷每天早上都听收音机。
đọc gần: diế diế mẩy thiên chảo sang tâu thinh sâu in chi
Ông nội mỗi sáng đều nghe radio.
声音
shēngyīnđọc gần: sâng in
Danh từâm thanh
Ví dụ我听不到他的声音。
đọc gần: ủa thinh pú tào tha tơ sâng in
Tôi không nghe thấy giọng của anh ấy.
拼音
pīn yīnđọc gần: phin in
phiên âm
Ví dụ他学习了很多拼音。
đọc gần: tha xuế xí lơ hẩn tuô phin in
Anh ấy đã học rất nhiều pinyin.
口音
kǒu yīnđọc gần: khẩu in
giọng, giọng nói
Ví dụ他说话有乡村口音。
đọc gần: tha suô hoà dẩu xiang xuân khẩu in
Anh ấy nói có giọng quê.
噪音
zàoyīnđọc gần: chào in
Danh từTiếng ồn
Ví dụ城市的噪音很大。
đọc gần: chấng sừ tơ chào in hẩn tà
Tiếng ồn ở thành phố rất lớn.
读音
dúyīnđọc gần: tú in
Danh từcách đọc, âm đọc
Ví dụ这个字的读音是什么?
đọc gần: trờ cơ chừ tơ tú in sừ sấn mơ
Cách phát âm của chữ này là gì?
语音
yǔyīnđọc gần: ủy in
Danh từÂm thanh, ngữ âm
Ví dụ她的语音很标准。
đọc gần: tha tơ ủy in hẩn peo truẩn
Phát âm của cô ấy rất chuẩn.